piper cubeba

piper cubeba

The piper cubeba vine produces small, aromatic berries.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hồ tiêu Cubeba, cây tiêu Cubeba: "Piper cubeba" tên khoa học của một loại cây dây leo thân bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Cây này thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae) cho ra quả nhỏ, hình giống quả mọng, vị cay nồng. - Quả Cubeba: Trong thương mại ẩm thực, "piper cubeba" thường chỉ quả khô của loại cây này, được sử dụng như một loại gia vị hoặc dược liệu.

dụ sử dụng
  • (Piper cubeba một loại cây dây leo thân bụi nhiệt đới nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • (Quả khô của piper cubeba thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Piper cubeba hương vị cay thơm tương tự như hạt tiêu đen nhưng nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Quả cubeba được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm làm thuốc long đờm.
    • In Ayurvedic medicine, piper cubeba is used to treat respiratory issues.
      (Trong y học Ayurveda, piper cubeba được dùng để điều trị các vấn đề về hô hấp.)
  • Trong ẩm thực: Quả cubeba đôi khi được dùng để tạo hương vị cho các món hầm hoặc nước sốt.
    • Chefs sometimes grind piper cubeba to season meat dishes.
      (Các đầu bếp đôi khi nghiền quả cubeba để nêm các món thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubeb (danh từ): Tên gọi thông dụng của "piper cubeba" trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ quả hoặc cây.
    • Cubeb is also known as Java pepper.
      (Cubeb còn được gọi là hạt tiêu Java.)
  • Cubeb berry (cụm danh từ): Quả cubeba (dạng quả mọng).
    • Cubeb berries are harvested when they turn reddish-brown.
      (Quả cubeba được thu hoạch khi chúng chuyển sang màu nâu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Java pepper: Hạt tiêu Java (tên gọi khác của piper cubeba).
  • Tailed pepper: Hạt tiêu đuôi (do quả cubeba cuống nhỏ như đuôi).
  • Cubeb pepper: Hạt tiêu cubeba.
Các cụm từ liên quan
  • Piper cubeba extract: Chiết xuất từ piper cubeba.
    • Piper cubeba extract is used in some herbal supplements.
      (Chiết xuất piper cubeba được dùng trong một số thực phẩm chức năng thảo dược.)
  • Piper cubeba oil: Tinh dầu từ piper cubeba.
    • Piper cubeba oil has antimicrobial properties.
      (Tinh dầu piper cubeba đặc tính kháng khuẩn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "piper cubeba" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.