piper nigrum

piper nigrum

A farmer harvests piper nigrum from a vine.

Định nghĩa

Danh từ: Piper nigrum tên khoa học của cây hồ tiêu, một loài cây leo thân gỗ, quả mọng màu đỏ sẫm (hạt tiêu) khi chín hoàn toàn. Loài cây này nguồn gốc từ miền nam Ấn Độ Sri Lanka, đã được trồng phổ biếnmiền bắc Myanmar Assam.

dụ sử dụng
  • (Piper nigrum loài cây tạo ra hạt tiêu đen được dùng làm gia vị.)
  • (Việc trồng Piper nigrum cần khí hậu nhiệt đới với độ ẩm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piper nigrum" thường được dùng trong các văn bản thực vật học, nông nghiệp, hoặc ẩm thực để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài tiêu khác.
    • The essential oil extracted from Piper nigrum has antimicrobial properties. (Tinh dầu chiết xuất từ Piper nigrum đặc tính kháng khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồ tiêu: tên thông thường trong tiếng Việt cho cây hạt tiêu.
  • Tiêu đen: hạt tiêu được thu hoạch khi chưa chín hẳn phơi khô.
  • Tiêu trắng: hạt tiêu được ngâm nước để loại bỏ vỏ ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Cây tiêu: tên gọi chung trong tiếng Việt.
  • Peppercorn plant: tên tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho tên khoa học; thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .)