pipsissewa

pipsissewa

A small pipsissewa plant grows in the dappled shade of a pine forest.

Định nghĩa

pipsissewa (Danh từ): - Một loại cây thuộc chi Chimaphila, thường mọc trong rừngBắc Mỹ một số vùng ôn đới. Cây này thường xanh, hoa màu hồng hoặc trắng, được sử dụng trong y học dân gian như một loại thuốc lợi tiểu hoặc chữa các bệnh về đường tiết niệu. Tên gọi "pipsissewa" bắt nguồn từ tiếng của người thổ dân Mỹ, có nghĩa "cây làm tan sỏi".

dụ sử dụng
  • (Người thầy thuốc thảo mộc đã khuyên dùng cây pipsissewa để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.)
  • (Cây pipsissewa thường được tìm thấy trong những khu rừng kim bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pipsissewa tea": trà làm từ cây pipsissewa, dùng như một loại thuốc thảo mộc.
    • She brewed pipsissewa tea to relieve her kidney discomfort. ( ấy pha trà pipsissewa để giảm khó chịuthận.)
  • "pipsissewa extract": chiết xuất từ cây pipsissewa, thường được bào chế dưới dạng cồn thuốc hoặc viên nang.
    • The pipsissewa extract is known for its diuretic properties. (Chiết xuất pipsissewa được biết đến với đặc tính lợi tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimaphila umbellata (Danh từ): tên khoa học của một loài pipsissewa phổ biến, còn gọi là "cây ô mùa đông" (wintergreen).
  • Prince's pine (Danh từ): một tên gọi khác của pipsissewa, do hình dáng giống cây thông.
Từ đồng nghĩa
  • Wintergreen: mặc dù thường chỉ một loại cây khác (Gaultheria procumbens), nhưng đôi khi được dùng nhầm lẫn với pipsissewa mùi thơm tương tự cùng họ.
  • Ground holly: tên gọi dân gian khác, do cây hình dạng giống cây nhựa ruồi (holly) mọc thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pipsissewa" đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan
  • "A pipsissewa cure": cách nói ẩn dụ chỉ một phương thuốc dân gian hoặc một giải pháp tự nhiên, ít phổ biến.
    • The old farmer believed in a pipsissewa cure for any ailment. (Người nông dân già tin vào một phương thuốc pipsissewa cho mọi bệnh tật.)