pique-boeuf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim đậu lưng bò: Một loài chim nhỏ, thường được tìm thấy đậu trên lưng các loài động vật có vú lớn như trâu, bò, ngựa. Chúng ăn các loài ký sinh như ve, bọ chét trên da của những động vật này, tạo nên một mối quan hệ cộng sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pique-boeuf est souvent vu sur le dos des zèbres dans la savane. (Chim đậu lưng bò thường được nhìn thấy trên lưng ngựa vằn ở thảo nguyên.)
- Cette relation entre le pique-boeuf et le buffle est bénéfique pour les deux. (Mối quan hệ giữa chim đậu lưng bò và con trâu là có lợi cho cả hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comme un pique-boeuf": (Thành ngữ, ít phổ biến) Dùng để ví von một người luôn bám theo hoặc lợi dụng người khác.
- Il reste toujours près du patron, comme un pique-boeuf. (Anh ta luôn ở gần ông chủ, như một con chim đậu lưng bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Pique-bœufs (n.m.pl): Dạng số nhiều của "pique-boeuf".
- On a observé plusieurs pique-bœufs sur ce troupeau. (Người ta đã quan sát thấy nhiều chim đậu lưng bò trên đàn gia súc này.)
Từ đồng nghĩa
- Piquebœuf (n.m): Cách viết khác, cùng nghĩa.
- Oiseau pique-boeuf (n.m): Cụm từ mô tả, nghĩa là "chim đậu lưng bò".
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép, được tạo thành từ động từ "piquer" (chích, mổ) và danh từ "boeuf" (bò), mô tả rõ hành vi của loài chim này.
- Trong ngữ cảnh khoa học, loài chim này có thể được gọi bằng tên cụ thể hơn như "pique-boeuf à bec rouge" (chim đậu lưng bò mỏ đỏ) hoặc "pique-boeuf pique-bœuf" tùy thuộc vào loài và khu vực.
danh từ giống đực
- chim đậu lưng bò (nhiều loại khác nhau, chủ yếu các loài sác)