piroplasm
A veterinarian examines a blood slide showing a piroplasm under a microscope.
Danh từ: - Ký sinh trùng piroplasm: "Piroplasm" là một loại ký sinh trùng cực nhỏ sống trong các tế bào hồng cầu của động vật có vú. Nó được truyền qua vết cắn của ve (bọ chét) và gây ra các bệnh cho động vật nuôi, như gia súc, ngựa và chó.
- (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó bị nhiễm trùng do một loại piroplasm gây ra.)
- (Gia súc ở vùng nhiệt đới thường bị ảnh hưởng bởi piroplasm lây truyền qua ve.)
"piroplasm infection": Nhiễm trùng do piroplasm, thường gặp trong thú y.
- Piroplasm infection can lead to severe anemia in livestock. (Nhiễm trùng piroplasm có thể dẫn đến thiếu máu nghiêm trọng ở vật nuôi.)
"piroplasmosis": Bệnh do piroplasm gây ra, thường được gọi là bệnh piroplasmosis.
- Piroplasmosis is a major concern for horse breeders in certain regions. (Bệnh piroplasmosis là mối quan tâm lớn đối với những người nuôi ngựa ở một số khu vực.)
Piroplasmosis (danh từ): Bệnh do piroplasm gây ra.
- The outbreak of piroplasmosis was controlled through tick eradication programs. (Sự bùng phát của bệnh piroplasmosis đã được kiểm soát thông qua các chương trình diệt ve.)
Piroplasmid (danh từ): Một nhóm ký sinh trùng có liên quan đến piroplasm.
- Piroplasmids include species like Babesia and Theileria. (Piroplasmids bao gồm các loài như Babesia và Theileria.)
Babesia (danh từ): Một loại piroplasm phổ biến gây bệnh babesiosis.
- Babesia is a well-known type of piroplasm that infects cattle. (Babesia là một loại piroplasm nổi tiếng lây nhiễm cho gia súc.)
Theileria (danh từ): Một loại piroplasm khác gây bệnh theileriosis.
- Theileria is another piroplasm that affects sheep and goats. (Theileria là một loại piroplasm khác ảnh hưởng đến cừu và dê.)
Carry piroplasm: Mang hoặc truyền piroplasm (thường là ve).
- Ticks can carry piroplasm and transmit it to animals. (Ve có thể mang piroplasm và truyền nó cho động vật.)
Infect with piroplasm: Lây nhiễm piroplasm.
- The animal was infected with piroplasm after being bitten by a tick. (Con vật bị nhiễm piroplasm sau khi bị ve cắn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "piroplasm" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.