piroshki

piroshki

A baker arranges freshly baked piroshki on a wooden tray.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngsố nhiều: piroshki): - Bánh piroshki: Một loại bánh nhỏ, vỏ bột mềm hoặc giòn, bên trong có nhân (thường thịt, rau củ, hoặc trái cây), được chiên hoặc nướng. Đây món ăn truyền thống của ẩm thực Nga Đông Âu.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua vài cái bánh piroshki nhân bắp cải nấm từ tiệm bánh.)
  • ( tôi làm bánh piroshki nhân thịt hành tây rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piroshki" thường được dùngdạng số nhiều; dạng số ít "pirozhok" (ít phổ biến trong tiếng Anh).

    • He ate a single pirozhok for a snack. (Anh ấy đã ăn một cái bánh pirozhok làm đồ ăn nhẹ.)
  • Piroshki có thể được phân loại theo cách chế biến: baked piroshki (bánh nướng) fried piroshki (bánh chiên).

    • Fried piroshki have a crispier crust. (Bánh piroshki chiên vỏ giòn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirozhok (danh từ, số ít): một cái bánh piroshki.
  • Pirozhki (cách viết khác): tương tự piroshki, thường dùng trong tiếng Nga.
  • Pirog (danh từ): bánh nướng lớn hơn, thường có nhân được cắt lát, khác với piroshki (bánh nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Turnover (bánh gối): một loại bánh nhỏ có nhân, gấp đôi vỏ bột, tương tự piroshki nhưng thường vỏ giòn hơn phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
  • Pastry (bánh ngọt/bánh mặn): thuật ngữ chung cho các loại bánh vỏ bột, bao gồm piroshki.
  • Stuffed bun (bánh bao nhân): một loại bánh nhỏ có nhân, tương tự piroshki nhưng thường được hấp thay vì chiên/nướng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "piroshki" trong tiếng Anh, đây từ mượn từ tiếng Nga, chỉ món ăn cụ thể.)

Từ gần giống