pisang wax

pisang wax

A worker collects pisang wax from plantain leaves.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sáp pisang: Một loại sáp được chiết xuất từ của cây chuối (plantain). Loại sáp này thường được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm, chất đánh bóng, hoặc các sản phẩm công nghiệp nhờ tính chất mềm mại bóng mượt.

dụ sử dụng
  • (Sáp pisang thường được sử dụng trong mỹ phẩm truyền thống nhờ đặc tính dưỡng ẩm.)
  • ( của cây chuối được thu hoạch để chiết xuất sáp pisang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pisang wax" có thể được đề cập trong các nghiên cứu về nguyên liệu tự nhiên thay thế sáp tổng hợp.
    • Researchers are exploring pisang wax as a sustainable alternative to petroleum-based waxes. (Các nhà nghiên cứu đang khám phá sáp pisang như một chất thay thế bền vững cho sáp gốc dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này một danh từ ghép không thay đổi hình thái.
Từ đồng nghĩa
  • Wax from plantain leaves: sáp từ chuối.
  • Plantain wax: sáp chuối (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pisang wax".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pisang wax".