piscary
/'piskəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền câu cá: Quyền hợp pháp được đánh bắt cá ở một vùng nước cụ thể.
- Nơi đánh bắt cá: Khu vực, thường là ao hồ hoặc sông, nơi diễn ra hoạt động đánh bắt cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers argued over the piscary in the lake. (Dân làng tranh cãi về quyền câu cá trong hồ.)
- This river is a rich piscary for the local community. (Con sông này là một nơi đánh bắt cá trù phú cho cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common of piscary": (Thuật ngữ pháp lý) Quyền được câu cá ở ao hồ thuộc sở hữu của người khác.
- The old charter granted them a common of piscary in the lord's pond. (Hiến chương cũ trao cho họ quyền được câu cá trong ao của lãnh chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Piscatorial (adj): (Thuộc về) câu cá hoặc ngư dân.
- He has a great interest in piscatorial literature. (Ông ấy có hứng thú lớn với văn học về câu cá.)
- Piscine (adj): (Thuộc về) cá.
- The piscine population in the lake is diverse. (Quần thể cá trong hồ rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Fishery: khu vực đánh bắt cá; ngành đánh bắt cá.
- Fishing right: quyền đánh bắt cá.
Lưu ý
- Từ "piscary" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh pháp lý, lịch sử hoặc hành chính liên quan đến quyền lợi về đánh bắt cá. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "fishing rights" hoặc "fishery" phổ biến hơn.
danh từ
- quyền câu cá
- common of piscary(pháp lý) quyền được câu cá ở ao hồ của người khác