pisces the fishes
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cung Song Ngư: "pisces the fishes" là tên gọi của cung thứ mười hai trong hoàng đạo, tượng trưng bởi hai con cá. Mặt Trời nằm trong cung này từ khoảng ngày 19 tháng 2 đến ngày 20 tháng 3 hàng năm.
Ví dụ sử dụng
- (Những người sinh ra dưới cung Song Ngư thường được cho là sáng tạo và trực quan.)
- (Các nhà chiêm tinh tin rằng cung Song Ngư là cung nước, đại diện cho cảm xúc và giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a true Pisces the Fishes": chỉ một người mang đặc điểm điển hình của cung Song Ngư.
- She is a true Pisces the Fishes, always lost in her own world of imagination. (Cô ấy đúng là một Song Ngư thực thụ, luôn chìm đắm trong thế giới tưởng tượng của riêng mình.)
"Pisces the Fishes season": mùa của cung Song Ngư (từ giữa tháng 2 đến giữa tháng 3).
- During Pisces the Fishes season, many people feel more emotional and reflective. (Trong mùa của cung Song Ngư, nhiều người cảm thấy dễ xúc động và suy tư hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Pisces (n): dạng rút gọn thông thường của "Pisces the Fishes".
- He is a Pisces. (Anh ấy thuộc cung Song Ngư.)
Song Ngư (n): tên gọi tiếng Việt của cung này.
- Cung Song Ngư là cung cuối cùng trong vòng tròn hoàng đạo.
Từ đồng nghĩa
- Cung thứ mười hai: chỉ vị trí của cung trong hoàng đạo.
- Cung nước: vì Song Ngư là một trong ba cung nước (cùng với Cự Giải và Bọ Cạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall under Pisces the Fishes: sinh ra dưới cung Song Ngư.
- Those who fall under Pisces the Fishes are often artistic. (Những người sinh ra dưới cung Song Ngư thường có năng khiếu nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Two fish swimming in opposite directions: hình ảnh tượng trưng cho cung Song Ngư, ám chỉ sự mâu thuẫn nội tâm hoặc khả năng nhìn nhận hai mặt của vấn đề.
- He is like the two fish of Pisces the Fishes, always torn between logic and emotion. (Anh ấy giống như hai con cá của cung Song Ngư, luôn giằng co giữa lý trí và cảm xúc.)