pissaladière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh hỏi: Một loại bánh mì dẹt hoặc bánh nướng có nguồn gốc từ vùng Nice (Nizza) của nước Pháp, thường được phủ một lớp hành tây nấu chín mềm, cùng với cá cơm và ô liu đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pissaladière est une spécialité niçoise. (Bánh hỏi là một đặc sản của vùng Nice.)
- Nous avons mangé une délicieuse pissaladière au marché. (Chúng tôi đã ăn một chiếc bánh hỏi ngon tuyệt ở chợ.)
- Pour l'apéritif, elle a préparé une pissaladière. (Cho bữa khai vị, cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng như một danh từ đếm được để chỉ toàn bộ chiếc bánh hoặc một phần bánh.
- Je vais acheter une pissaladière entière. (Tôi sẽ mua một chiếc bánh hỏi nguyên vẹn.)
- Donne-moi un morceau de pissaladière, s'il te plaît. (Làm ơn cho tôi một miếng bánh hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pissalat (danh từ giống đực): Tên gọi của loại nước sốt làm từ cá cơm lên men, là nguyên liệu truyền thống và là nguồn gốc tên gọi của món bánh. Ngày nay, cá cơm tươi hoặc muối thường được sử dụng thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Tarte à l'oignon (danh từ giống cái): Bánh tart hành tây. Đây là một cách gọi mô tả đơn giản hóa về món ăn, mặc dù không hoàn toàn chính xác vì thiếu đi các thành phần đặc trưng là cá cơm và ô liu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pissaladière". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ món ăn.