pissaladière

Học thuật
Thân thiện
pissaladière

Une pissaladière est servie sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh hỏi: Một loại bánh mì dẹt hoặc bánh nướng nguồn gốc từ vùng Nice (Nizza) của nước Pháp, thường được phủ một lớp hành tây nấu chín mềm, cùng với cơm ô liu đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pissaladière est une spécialité niçoise. (Bánh hỏimột đặc sản của vùng Nice.)
    • Nous avons mangé une délicieuse pissaladière au marché. (Chúng tôi đã ăn một chiếc bánh hỏi ngon tuyệtchợ.)
    • Pour l'apéritif, elle a préparé une pissaladière. (Cho bữa khai vị, ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng như một danh từ đếm được để chỉ toàn bộ chiếc bánh hoặc một phần bánh.
    • Je vais acheter une pissaladière entière. (Tôi sẽ mua một chiếc bánh hỏi nguyên vẹn.)
    • Donne-moi un morceau de pissaladière, s'il te plaît. (Làm ơn cho tôi một miếng bánh hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pissalat (danh từ giống đực): Tên gọi của loại nước sốt làm từ cơm lên men, là nguyên liệu truyền thống nguồn gốc tên gọi của món bánh. Ngày nay, cơm tươi hoặc muối thường được sử dụng thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Tarte à l'oignon (danh từ giống cái): Bánh tart hành tây. Đâymột cách gọi mô tả đơn giản hóa về món ăn, mặc dù không hoàn toàn chính xác thiếu đi các thành phần đặc trưng cơm ô liu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pissaladière". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ món ăn.
pissaladière

Une pissaladière est servie sur une table en bois.

danh từ giống cái
  1. bánh hỏi