pistachio nut

pistachio nut

A child cracks open a pistachio nut to eat the green kernel inside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt dẻ cười: "pistachio nut" một loại hạt nguồn gốc từ cây dẻ cười, thuộc vùng Địa Trung Hải. Hạt này vỏ cứng màu be, bên trong nhân màu xanh lục hoặc vàng nhạt, thường được ăn như một món ăn vặt hoặc dùng trong nấu nướng, làm bánh.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi hạt dẻ cười từ siêu thị.)
  • (Hạt dẻ cười thường được rang muối trước khi bán.)
  • ( ấy đã thêm một ít hạt dẻ cười vào bánh để tăng hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shelled pistachio nut": hạt dẻ cười đã bóc vỏ.

    • You can buy shelled pistachio nut for easier cooking. (Bạn có thể mua hạt dẻ cười đã bóc vỏ để nấu ăn dễ dàng hơn.)
  • "roasted pistachio nut": hạt dẻ cười rang.

    • Roasted pistachio nut makes a delicious snack. (Hạt dẻ cười rang một món ăn vặt ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistachio (n): cây dẻ cười hoặc hạt dẻ cười (thường dùng ngắn gọn thay cho "pistachio nut").
    • The pistachio tree grows well in dry climates. (Cây dẻ cười phát triển tốtkhí hậu khô.)
  • Pistachio ice cream (n): kem vị hạt dẻ cười.
    • I love pistachio ice cream for its unique flavor. (Tôi thích kem vị hạt dẻ cười hương vị độc đáo của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pistachio: hạt dẻ cười (dùng thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Green almond: hạnh nhân xanh (một tên gọi khác hiếm gặp, do màu xanh của nhân hạt).
Thành ngữ liên quan