pistachio tree
Cây hồ trăn (danh từ): Một loại cây nhỏ có nguồn gốc từ Nam Âu và Tiểu Á, cho ra loại hạt có vỏ cứng nhỏ. Đây là cây thân gỗ thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), được trồng chủ yếu để lấy hạt pistachio.
- (Cây hồ trăn có nguồn gốc từ các vùng có mùa hè nóng và mùa đông mát mẻ.)
- (Nông dân tỉa cành cây hồ trăn cẩn thận để tối đa hóa sản lượng hạt.)
- "to cultivate a pistachio tree": trồng trọt cây hồ trăn.
- The region is ideal to cultivate a pistachio tree due to its dry climate. (Vùng này lý tưởng để trồng cây hồ trăn nhờ khí hậu khô ráo.)
- "pistachio tree orchard": vườn cây hồ trăn.
- They own a large pistachio tree orchard in California. (Họ sở hữu một vườn cây hồ trăn lớn ở California.)
- Pistachio (danh từ): hạt hồ trăn (quả của cây).
- I love eating roasted pistachios. (Tôi thích ăn hạt hồ trăn rang.)
- Pistachio green (tính từ): màu xanh lục của hạt hồ trăn.
- She painted the walls pistachio green. (Cô ấy sơn tường màu xanh hồ trăn.)
- Cây hồ trăn (cùng nghĩa trong tiếng Việt): pistachio tree.
- Cây mác-ca-dăm (không chính xác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn vì cùng là cây hạt cứng).
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "pistachio tree", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan đến cây): - To grow a pistachio tree: trồng cây hồ trăn. - It takes years to grow a pistachio tree before it bears fruit. (Phải mất nhiều năm để trồng cây hồ trăn trước khi nó ra quả.) - To harvest from a pistachio tree: thu hoạch từ cây hồ trăn. - Workers harvest from the pistachio tree in late summer. (Công nhân thu hoạch từ cây hồ trăn vào cuối mùa hè.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pistachio tree", nhưng có thể liên quan đến hạt pistachio): - "To go nuts": trở nên điên rồ (không liên quan trực tiếp, nhưng chơi chữ với "nut" - hạt cứng).