pistia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bèo cái: "pistia" là một loại thực vật nổi trên mặt nước, phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới. Loài cây này tạo thành một hình hoa thị từ các lá hình nêm, thường mọc thành bụi dày đặc trên sông, hồ và ao.
Ví dụ sử dụng
- (Bèo cái thường bị coi là cỏ dại vì nó có thể nhanh chóng phủ kín mặt hồ.)
- (Nông dân cố gắng loại bỏ bèo cái khỏi kênh tưới tiêu để ngăn chặn tắc nghẽn dòng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pistia infestation": sự xâm lấn của bèo cái, thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc nông nghiệp.
- Pistia infestation can reduce oxygen levels in water, harming aquatic life. (Sự xâm lấn của bèo cái có thể làm giảm nồng độ oxy trong nước, gây hại cho sinh vật thủy sinh.)
"pistia control": biện pháp kiểm soát bèo cái.
- Biological agents are used for pistia control in tropical regions. (Các tác nhân sinh học được sử dụng để kiểm soát bèo cái ở các vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Pistia stratiotes (danh từ khoa học): tên khoa học đầy đủ của loài bèo cái này.
- Pistia stratiotes is native to Africa but has spread worldwide. (Pistia stratiotes có nguồn gốc từ châu Phi nhưng đã lan rộng ra toàn cầu.)
Water lettuce (danh từ): tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của "pistia", dịch là "rau diếp nước".
- Water lettuce is another common name for pistia. (Water lettuce là một tên gọi thông thường khác của bèo cái.)
Từ đồng nghĩa
Bèo Nhật Bản: một tên gọi phổ biến khác ở Việt Nam cho loài thực vật này.
- Bèo Nhật Bản thường được dùng để làm thức ăn cho gia súc. (Bèo Nhật Bản thường được dùng để làm thức ăn cho gia súc.)
Rau diếp nước: dịch sát nghĩa từ "water lettuce".
- Rau diếp nước có lá xanh mướt và mọc thành chùm. (Rau diếp nước có lá xanh mướt và mọc thành chùm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pistia" vì đây là danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pistia".)