pistol
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
pistol
pistol
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "pistol"
automatic
automatic pistol
burp gun
demo
demonstration
derringer
forty-five
gat
horse-pistol
horse pistol
light arm
luger
machine pistol
mauser
peacekeeper
peter paul mauser
pistoleer
pistol grip
pistol-whip
p. p. von mauser
revolver
rod
semiautomatic
semiautomatic pistol
six-gun
six-shooter
squirter
squirt gun
twenty-two
twenty-two pistol
verey pistol
very light
very-light
very pistol
von mauser
water gun
water pistol
zip gun
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...