pistol-whip
Định nghĩa
Động từ: Đánh ai đó bằng báng súng lục.
Ví dụ sử dụng
- (Tên cướp đã dùng báng súng đánh người bảo vệ trước khi lấy tiền.)
- (Trong phim, người anh hùng bị đánh bằng báng súng và bất tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pistol-whip someone into submission": đánh bằng báng súng để buộc ai đó phải phục tùng.
- The gang members pistol-whipped their victim into giving up his wallet. (Các thành viên băng đảng đã dùng báng súng đánh nạn nhân để buộc hắn đưa ví.)
Biến thể và từ gần giống
- Pistol-whipping (danh động từ): hành động đánh bằng báng súng.
- Pistol-whipping is considered a serious assault. (Hành động đánh bằng báng súng được coi là một tội tấn công nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Beat with a pistol: đánh bằng súng lục.
- Bludgeon: đánh bằng vật cứng (như dùi cui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pistol-whip".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pistol-whip".)