pistoleer

pistoleer

A soldier stands ready as the unit's designated pistoleer.

Định nghĩa

Danh từ: - Người mang súng lục: "pistoleer" chỉ một người được trang bị súng lục (pistol), đặc biệt một người lính sử dụng loại khí này.

dụ sử dụng
  • (Người mang súng lục già đã rút khí của mình với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • (Trong thời chiến, mỗi người lính mang súng lục đều được huấn luyện để xử lý chiến đấu tầm gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a seasoned pistoleer": một người mang súng lục dày dạn kinh nghiệm.

    • The seasoned pistoleer could hit a target from fifty paces. (Người mang súng lục dày dạn kinh nghiệm có thể bắn trúng mục tiêu từ năm mươi bước chân.)
  • "cowboy pistoleer": người mang súng lục theo phong cách cao bồi (thường xuất hiện trong văn hóa phương Tây).

    • The film featured a lone cowboy pistoleer roaming the Wild West. (Bộ phim kể về một người cao bồi mang súng lục đơn độc lang thang khắp miền Tây hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistol (danh từ): súng lục, khí cầm tay dùng một tay.

    • He carried a small pistol in his coat pocket. (Anh ấy mang một khẩu súng lục nhỏ trong túi áo khoác.)
  • Pistolier (danh từ): biến thể chính tả của "pistoleer", thường dùng trong lịch sử hoặc quân sự.

    • The pistolier cavalry charged forward with pistols drawn. (Kỵ binh mang súng lục xông lên với súng đã rút ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Gunman: người cầm súng, thường mang nghĩa tội phạm hoặc xạ thủ.
  • Shooter: người bắn súng, một thuật ngữ chung hơn.
  • Marksman: xạ thủ, người bắn giỏi (không nhất thiết phải dùng súng lục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw a pistol: rút súng lục ra.

    • The pistoleer drew his pistol swiftly. (Người mang súng lục rút súng ra một cách nhanh chóng.)
  • Fire a pistol: bắn súng lục.

    • He fired his pistol into the air as a warning. (Anh ấy bắn súng lục lên trời như một lời cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be quick on the draw: nhanh tay rút súng (thường dùng trong bối cảnh cao bồi hoặc đấu súng).

    • The pistoleer was known to be quick on the draw. (Người mang súng lục nổi tiếng nhanh tay rút súng.)
  • To hold a pistol to someone's head: ép buộc ai đó làm gì dưới sự đe dọa (nghĩa bóng).

    • The negotiator felt like a pistoleer holding a pistol to the hostage's head. (Nhà đàm phán cảm thấy như một người mang súng lục đang súng vào đầu con tin.)

Từ gần giống