piston ring

piston ring

A mechanic carefully installs a new piston ring onto a piston.

Định nghĩa

Danh từ: xéc-măng, vòng đệm pít-tông (một vòng kim loại hở, chức năng làm kín khe hở giữa pít-tông thành xi-lanh).

dụ sử dụng
  • (Thợ máy đã thay thế xéc-măng bị mòn để ngăn rỉ dầu.)
  • (Một vòng đệm pít-tông bị hỏng có thể gây mất áp suất trong động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piston ring gap": khe hở của xéc-măng (khoảng cách giữa hai đầu của vòng đệm khi lắp vào pít-tông).

    • The piston ring gap must be measured accurately to ensure proper sealing. (Khe hở của xéc-măng phải được đo chính xác để đảm bảo độ kín phù hợp.)
  • "piston ring set": bộ xéc-măng (gồm nhiều vòng đệm khác nhau, thường vòng nén vòng dầu).

    • He bought a new piston ring set for the engine rebuild. (Anh ấy đã mua một bộ xéc-măng mới để tái chế động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Piston ring groove (n): rãnh xéc-măng (rãnh trên pít-tông để lắp vòng đệm).

    • Dirt in the piston ring groove can prevent the ring from seating properly. (Bụi bẩn trong rãnh xéc-măng có thể ngăn vòng đệm lắp khít.)
  • Piston ring compressor (n): dụng cụ ép xéc-măng (dùng để nén vòng đệm khi lắp pít-tông vào xi-lanh).

    • Use a piston ring compressor to install the piston without damaging the rings. (Sử dụng dụng cụ ép xéc-măng để lắp pít-tông không làm hỏng các vòng đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Seal ring: vòng đệm kín (thuật ngữ chung cho các vòng đệm làm kín, nhưng thường dùng cho pít-tông).
  • Compression ring: vòng nén (một loại xéc-măng chức năng chính nén khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "piston ring".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.