pisum arvense
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu đồng: "pisum arvense" là một loài thực vật thuộc họ Đậu, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và Bắc Phi, được trồng rộng rãi, chủ yếu để làm thức ăn gia súc (forage).
- Đậu làm thức ăn cho gia súc: Trong nông nghiệp, "pisum arvense" thường được nhắc đến như một loại cây trồng lấy thân lá và hạt để nuôi gia súc, khác với đậu Hà Lan (Pisum sativum) dùng làm thực phẩm cho người.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đậu đồng được trồng rộng rãi ở các vùng ôn đới để làm thức ăn cho gia súc.)
- (Nông dân thường luân canh cây đậu đồng với các loại cây ngũ cốc để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pisum arvense as a cover crop": sử dụng cây đậu đồng làm cây che phủ đất.
- Due to its nitrogen-fixing ability, pisum arvense is an excellent cover crop for sustainable agriculture. (Nhờ khả năng cố định đạm, cây đậu đồng là một cây che phủ tuyệt vời cho nông nghiệp bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Pisum sativum: đậu Hà Lan (dùng làm thực phẩm cho người), là loài cùng chi nhưng khác mục đích sử dụng.
- Arvensis: (adj) thuộc về đồng ruộng (từ gốc Latin, thường dùng trong tên khoa học).
Từ đồng nghĩa
- Field pea: đậu đồng (tên thông dụng trong tiếng Anh).
- Forage pea: đậu làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow out: trồng để phát triển (dùng trong nông nghiệp).
- Farmers grow out pisum arvense in early spring. (Nông dân trồng cây đậu đồng để phát triển vào đầu mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- As common as field pea: phổ biến như đậu đồng (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng dùng để chỉ sự phổ biến trong nông nghiệp).
- In some regions, pisum arvense is as common as field pea in crop rotations. (Ở một số vùng, cây đậu đồng phổ biến như đậu đồng trong các hệ thống luân canh.)