pisum sativum
Định nghĩa
Danh từ: Pisum sativum là tên khoa học (danh pháp hai phần) của cây đậu Hà Lan, một loại cây thân thảo thuộc họ Đậu (Fabaceae). Cây này được trồng để lấy quả (vỏ đậu) và hạt ăn tươi hoặc nấu chín, thường được thu hoạch trước khi khô.
Ví dụ sử dụng
- (Pisum sativum là một nguồn cung cấp protein thực vật dồi dào.)
- (Người nông dân trồng Pisum sativum vào mùa xuân để thu hoạch đậu tươi.)
- (Các giống Pisum sativum khác nhau có thể cho quả ngọt hoặc quả dẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pisum sativum var. sativum: Phân loài phổ biến nhất, bao gồm các giống đậu Hà Lan thông thường.
- Pisum sativum var. macrocarpon: Phân loài đậu tuyết (snow pea), có vỏ mỏng và hạt nhỏ, ăn cả vỏ.
- Pisum sativum var. saccharatum: Phân loài đậu ngọt (sugar snap pea), có vỏ dày và hạt ngọt, ăn cả vỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Đậu Hà Lan (n): Tên gọi thông thường của Pisum sativum trong tiếng Việt.
- Pea (n): Tên tiếng Anh phổ biến cho hạt hoặc cây Pisum sativum.
- Garden pea (n): Tên gọi khác của đậu Hà Lan trong vườn.
Từ đồng nghĩa
- Đậu vườn: Một tên gọi khác chỉ cây đậu Hà Lan.
- Pea plant: Cây đậu Hà Lan (tiếng Anh).
- Field pea: Đậu Hà Lan trồng ngoài đồng, thường để lấy hạt khô.
Các cụm từ liên quan
- Pisum sativum cultivation: Canh tác cây đậu Hà Lan.
- Pisum sativum cultivation requires well-drained soil and cool weather. (Canh tác cây đậu Hà Lan yêu cầu đất thoát nước tốt và thời tiết mát mẻ.)
- Pisum sativum genome: Bộ gen của cây đậu Hà Lan.
- Scientists have sequenced the Pisum sativum genome for genetic research. (Các nhà khoa học đã giải mã bộ gen của Pisum sativum để nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Pisum sativum. Do đây là tên khoa học, nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học và nông nghiệp.