pit stop

pit stop

The race car makes a quick pit stop for new tires and fuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm dừng kỹ thuật trong đua xe: "pit stop" một điểm dừng ngắn tại khu vực pit trong một cuộc đua ô tô để tiếp nhiên liệu hoặc bảo dưỡng xe.
    • Điểm dừng nghỉ trên đường đi: "pit stop" cũng chỉ một điểm dừng trong chuyến đi ô tô để nghỉ ngơi giải khát.
dụ sử dụng
  • Điểm dừng kỹ thuật trong đua xe:

    • The car made a quick pit stop to change tires. (Chiếc xe đã thực hiện một điểm dừng kỹ thuật nhanh để thay lốp.)
    • A well-executed pit stop can win the race. (Một điểm dừng kỹ thuật được thực hiện tốt có thể thắng cuộc đua.)
  • Điểm dừng nghỉ trên đường đi:

    • We made a pit stop at a gas station for snacks. (Chúng tôi đã dừng lại tại một trạm xăng để mua đồ ăn nhẹ.)
    • Let's make a pit stop before the long drive. (Hãy dừng lại nghỉ một chút trước khi lái xe đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a pit stop": thực hiện một điểm dừng kỹ thuật hoặc dừng nghỉ.

    • The team made a pit stop in under 3 seconds. (Đội đã thực hiện một điểm dừng kỹ thuật trong vòng chưa đầy 3 giây.)
  • "to be in the pit stop": đang trong quá trình dừng kỹ thuật.

    • The driver is in the pit stop for a tire change. (Tay đua đang trong điểm dừng kỹ thuật để thay lốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pit (danh từ): khu vực pit trong đua xe.

    • The car pulled into the pit for service. (Chiếc xe đã vào pit để bảo dưỡng.)
  • Pit crew (danh từ): đội ngũ kỹ thuật viên tại pit.

    • The pit crew worked quickly to change the tires. (Đội ngũ pit đã làm việc nhanh chóng để thay lốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop: điểm dừng (nói chung).
  • Break: điểm nghỉ ngơi ngắn.
  • Rest stop: điểm dừng nghỉ trên đường (dùng trong ngữ cảnh du lịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull into the pit: lái xe vào pit.

    • The driver pulled into the pit for a quick stop. (Tay đua đã lái xe vào pit để dừng nhanh.)
  • Make a stop: thực hiện một điểm dừng.

    • We need to make a stop for fuel. (Chúng ta cần dừng lại để đổ xăng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pit stop mentality: tư duy dừng lại nhanh để giải quyết vấn đề.

    • In business, a pit stop mentality helps teams adapt quickly. (Trong kinh doanh, tư duy dừng lại nhanh giúp các đội thích ứng nhanh chóng.)
  • No pit stop, no victory: không điểm dừng kỹ thuật, không chiến thắng (ám chỉ sự cần thiết của việc chuẩn bị kỹ lưỡng).

    • Remember: no pit stop, no victory in a long race. (Hãy nhớ: không điểm dừng kỹ thuật, không chiến thắng trong một cuộc đua dài.)