pitch accent

pitch accent

A student listens carefully to the pitch accent of a new word.

Định nghĩa

Danh từ: - Trọng âm cao độ: "pitch accent" một hệ thống trọng âm trong ngôn ngữ học, trong đó sự nhấn mạnh vào một âm tiết được tạo ra chủ yếu bằng sự thay đổi cao độ (âm vực) thay vì độ to (cường độ). Khác với trọng âm cường độ (stress accent), trọng âm cao độ dựa vào âm điệu lên xuống để phân biệt nghĩa của từ.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Nhật một ngôn ngữ nổi tiếng sử dụng trọng âm cao độ để phân biệt các từ.)
  • (Trong tiếng Thụy Điển, trọng âm cao độ có thể thay đổi nghĩa của một từ dựa trên mô hình âm điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lexical pitch accent": trọng âm cao độ từ vựng, đề cập đến cách trọng âm này được gắn liền với từng từ cụ thể trong từ điển.

    • Norwegian has a lexical pitch accent system that differentiates between two tonal patterns. (Tiếng Na Uy hệ thống trọng âm cao độ từ vựng phân biệt giữa hai mô hình âm điệu.)
  • "pitch accent language": ngôn ngữ trọng âm cao độ, một loại ngôn ngữ sử dụng hệ thống này.

    • Languages like Serbo-Croatian and Ancient Greek are considered pitch accent languages. (Các ngôn ngữ như tiếng Serbia-Croatia tiếng Hy Lạp cổ được coi ngôn ngữ trọng âm cao độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch-accented (tính từ): trọng âm cao độ.

    • A pitch-accented syllable carries a distinctive tonal contour. (Một âm tiết trọng âm cao độ mang một đường nét âm điệu đặc trưng.)
  • Accentual (tính từ): thuộc về trọng âm (nói chung).

    • The accentual system of a language can be stress-based or pitch-based. (Hệ thống trọng âm của một ngôn ngữ có thể dựa trên cường độ hoặc cao độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonal accent: trọng âm âm điệu (một thuật ngữ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Musical accent: trọng âm âm nhạc (cách gọi , không được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pitch accent" đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pitch accent".)