pitch blackness
Định nghĩa
Danh từ: Bóng tối dày đặc, tối đen như mực
"Pitch blackness" chỉ trạng thái hoàn toàn không có ánh sáng, bóng tối bao trùm đến mức không thể nhìn thấy gì.
Ví dụ sử dụng
- (Họ lần mò trong bóng tối dày đặc, không thể tìm thấy công tắc đèn.)
- (Hang động tràn ngập bóng tối đen như mực, khiến mỗi bước đi đều nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the pitch blackness of night": Trong bóng tối dày đặc của màn đêm.
- The soldiers moved silently in the pitch blackness of night. (Những người lính di chuyển im lặng trong bóng tối dày đặc của màn đêm.)
"Stare into pitch blackness": Nhìn chằm chằm vào bóng tối mịt mù.
- He stood at the window, staring into the pitch blackness outside. (Anh đứng bên cửa sổ, nhìn chằm chằm vào bóng tối mịt mù bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Pitch-black (adj): Tối đen như mực.
- The room was pitch-black after the lights went out. (Căn phòng tối đen như mực sau khi đèn tắt.)
Blackness (n): Bóng tối, sự tối tăm.
- The blackness of the forest was overwhelming. (Bóng tối của khu rừng thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Total darkness: Bóng tối hoàn toàn.
- Complete darkness: Bóng tối tuyệt đối.
- Stygian darkness: Bóng tối âm u, huyền bí (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
"As black as pitch": Tối đen như mực.
- The basement was as black as pitch, and I was too scared to go down. (Tầng hầm tối đen như mực, và tôi quá sợ để đi xuống.)
"Pitch dark": Tối mịt, không có ánh sáng.
- It was pitch dark outside, so we had to use a flashlight. (Bên ngoài tối mịt, vì vậy chúng tôi phải dùng đèn pin.)