pitch-and-toss
/pitʃən'tɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi đáo sấp ngửa: Một trò chơi cổ điển, thường chơi bằng tiền xu, trong đó người chơi lần lượt ném (tung) các đồng xu về phía một mục tiêu. Sau khi tất cả đồng xu được ném, người chơi có thể "vơ" (toss) hoặc nhặt lên những đồng xu nằm ở mặt ngửa (heads) hoặc theo một quy ước nhất định để giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children spent the afternoon playing pitch-and-toss with old pennies. (Lũ trẻ dành cả buổi chiều để chơi trò đáo sấp ngửa với những đồng xu cũ.)
- Pitch-and-toss was a common pastime in the village square. (Trò đáo sấp ngửa từng là trò tiêu khiển phổ biến ở quảng trường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play pitch-and-toss": chơi trò đáo sấp ngửa.
- They would often play pitch-and-toss for small stakes. (Họ thường chơi đáo sấp ngửa với tiền cược nhỏ.)
"a game of pitch-and-toss": một ván/trận chơi đáo sấp ngửa.
- He lost all his pocket money in a game of pitch-and-toss. (Cậu ấy đã thua sạch tiền tiêu vặt trong một ván đáo sấp ngửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitching (danh động từ): hành động ném, tung (đồng xu, quả bóng).
- Tossing (danh động từ): hành động tung lên, xóc (thường dùng cho đồng xu).
Từ đồng nghĩa
- Coin-tossing game: trò chơi tung đồng xu.
- Pitching pennies: trò ném đồng xu (một biến thể tương tự).
Thành ngữ liên quan
"Heads or tails?": "Ngửa hay sấp?" (câu nói khi tung một đồng xu để quyết định).
- Let's decide by heads or tails. (Hãy quyết định bằng cách tung đồng xu xem ngửa hay sấp.)
"To pitch in": (một cụm từ riêng biệt, không liên quan trực tiếp đến trò chơi) có nghĩa là đóng góp, chung sức.
- Everyone pitched in to clean the park. (Mọi người cùng chung sức dọn dẹp công viên.)
danh từ
- trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiền và vơ những đồng ngửa)