pitched

pitched

The roof of the house is pitched.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ dốc, nghiêng: "pitched" mô tả một bề mặt không phẳng, được đặtmột góc nghiêng, thường dùng cho mái nhà.
    • cao độ (âm nhạc): "pitched" chỉ âm thanh được đặtmột cao độ hoặc giọng nhất định, thường dùng như một phần của từ ghép ( dụ: high-pitched).
dụ sử dụng
  • Tính từ (độ dốc):

    • The house has a pitched rather than a flat roof. (Ngôi nhà mái dốc thay vì mái bằng.)
    • The pitched surface of the roof helps rainwater flow off easily. (Bề mặt dốc của mái nhà giúp nước mưa chảy xuống dễ dàng.)
  • Tính từ (cao độ):

    • Her voice was high-pitched and shrill. (Giọng ấy cao the thé.)
    • The instrument produced a low-pitched sound. (Nhạc cụ đó tạo ra âm thanh trầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pitched battle": trận chiến ác liệt, tổ chức.

    • The two armies fought a pitched battle that lasted for days. (Hai đội quân đã giao chiến trong một trận đánh ác liệt kéo dài nhiều ngày.)
  • "pitched roof": mái dốc, mái nghiêng.

    • A pitched roof is more common in regions with heavy snowfall. (Mái dốc phổ biến hơnnhững vùng tuyết rơi dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch (danh từ): độ dốc, cao độ, hoặc sân chơi (trong thể thao).

    • The pitch of the roof is very steep. (Độ dốc của mái nhà rất lớn.)
  • High-pitched (tính từ): cao độ, the thé.

    • The dog barked with a high-pitched sound. (Con chó sủa bằng âm thanh the thé.)
Từ đồng nghĩa
  • Slanted: nghiêng, dốc (về bề mặt).
  • Tuned: được điều chỉnh cao độ (về âm thanh).
Các cụm từ liên quan
  • Pitch in: tham gia, góp sức.
    • Everyone pitched in to clean the house. (Mọi người cùng góp sức dọn dẹp nhà cửa.)
    • Note: "pitch in" một cụm động từ riêng, không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "pitched" (tính từ).
Thành ngữ liên quan
  • Pitched into: bị ném vào, bị đẩy vào (một tình huống khó khăn).
    • He was pitched into a difficult situation. (Anh ấy bị đẩy vào một tình huống khó khăn.)