pitcher's mound
Định nghĩa
Danh từ: (bóng chày) Gò ném bóng – phần đất được đắp cao nhẹ trên sân bóng chày, nơi người ném bóng (pitcher) đứng để thực hiện các cú ném.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng bước lên gò ném bóng và bắt đầu các cú ném khởi động.)
- (Một gò ném bóng thường cách gôn nhà 60 feet 6 inch.)
- (Cơn mưa làm cho gò ném bóng trơn trượt và nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take the mound": trở thành người ném bóng chính thức trong một trận đấu.
- The rookie pitcher will take the mound for the first time tonight. (Người ném bóng tân binh sẽ lên gò ném bóng lần đầu tiên vào tối nay.)
- "Mound visit": cuộc họp ngắn trên gò ném bóng giữa huấn luyện viên và người ném bóng.
- The manager called a mound visit to calm the pitcher down. (Người quản lý đã gọi một cuộc họp trên gò ném bóng để trấn an người ném bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mound (n): gò đất, ụ đất (nói chung).
- A small mound of dirt marked the grave. (Một gò đất nhỏ đánh dấu ngôi mộ.)
- Pitcher (n): người ném bóng (trong bóng chày).
- The pitcher threw a fastball. (Người ném bóng đã ném một quả bóng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Pitching mound: gò ném bóng (cách gọi khác, phổ biến hơn trong giao tiếp).
- The pitcher walked to the pitching mound. (Người ném bóng đi đến gò ném bóng.)
- Hill (thông tục, ít dùng): đồi – cách gọi thân mật cho gò ném bóng.
- He climbed the hill and prepared to pitch. (Anh ấy trèo lên đồi và chuẩn bị ném.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Step onto the mound: bước lên gò ném bóng (bắt đầu ném).
- The pitcher stepped onto the mound with confidence. (Người ném bóng bước lên gò ném bóng với sự tự tin.)
- Leave the mound: rời khỏi gò ném bóng (khi bị thay thế).
- After giving up three runs, the pitcher left the mound. (Sau khi để thua ba điểm, người ném bóng rời khỏi gò ném bóng.)
Thành ngữ liên quan
- King of the mound: người ném bóng xuất sắc nhất (thành ngữ không chính thức).
- He was the king of the mound in his prime. (Anh ấy là vua của gò ném bóng trong thời kỳ đỉnh cao.)
- Mound of dirt: gò đất (thường dùng để chỉ gò ném bóng một cách miêu tả).
- The pitcher stood on a small mound of dirt. (Người ném bóng đứng trên một gò đất nhỏ.)