pitcher-plant

/'pitʃəplɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
pitcher-plant

A pitcher-plant grows in a sunny, humid bog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nắp ấm: Một loại thực vật ăn thịt (thực vật học) biến đổi thành hình dạng giống như chiếc bình (ấm) để bẫy tiêu hóa côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pitcher-plant is fascinating because it catches insects. (Cây nắp ấm rất thú vị bắt côn trùng.)
    • We saw a beautiful pitcher-plant in the botanical garden. (Chúng tôi đã thấy một cây nắp ấm đẹp trong vườn bách thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a species of pitcher-plant": một loài cây nắp ấm.
    • Scientists discovered a new species of pitcher-plant in the rainforest. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài cây nắp ấm mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher (n): Cái bình, cái ấm (dùng để đựng nước). Đây từ gốc mô tả hình dạng của cây.
  • Carnivorous plant (n): Thực vật ăn thịt. Đây nhóm thực vật rộng hơn bao gồm cây nắp ấm.
Từ đồng nghĩa
  • Nepenthes (n): Tên gọi khoa học của một chi cây nắp ấm phổ biến.
  • Insectivorous plant (n): Thực vật ăn côn trùng (nghĩa tương tự "carnivorous plant").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pitcher-plant".

pitcher-plant

A pitcher-plant grows in a sunny, humid bog.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nắp ấm

Từ chứa "pitcher-plant"