pitcher-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một cái bình (pitcher), thường dùng để mô tả một vật thể có phần thân phình to, cổ thon và miệng loe ra.
Ví dụ sử dụng
- (Loài hoa này có cấu trúc hình bình để bẫy côn trùng.)
- (Đồ gốm cổ thường có các bình hình bình để đựng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pitcher-shaped leaves": lá cây có hình dạng như cái bình, thường thấy ở các loài cây ăn thịt như nắp ấm.
- The pitcher-shaped leaves of the Nepenthes plant are adapted for digestion. (Lá hình bình của cây nắp ấm được thích nghi để tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitcher (danh từ): cái bình, bình đựng nước.
- She poured water from a ceramic pitcher. (Cô ấy rót nước từ một cái bình gốm.)
- Pitcher plant (danh từ): cây nắp ấm (một loại cây ăn thịt có lá hình bình).
- The pitcher plant is a fascinating example of adaptation. (Cây nắp ấm là một ví dụ thú vị về sự thích nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Bottle-shaped: có hình dạng giống cái chai (thường có cổ hẹp hơn).
- Urn-shaped: có hình dạng giống cái bình đựng tro cốt (thường có thân phình và miệng hẹp).
- Bulbous: có hình dạng phình tròn, giống củ hành (nhấn mạnh phần thân phình).
Các cụm từ liên quan
- "in the shape of a pitcher": ở dạng hình cái bình.
- The artifact was carved in the shape of a pitcher. (Hiện vật được chạm khắc ở dạng hình cái bình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pitcher-shaped", nhưng có thể sử dụng thành ngữ: - "A pitcher has ears" (thành ngữ cổ): nghĩa là "vách có tai" (cảnh báo rằng bí mật có thể bị lộ). - Be careful what you say; a pitcher has ears. (Hãy cẩn thận lời nói của bạn; vách có tai.)