pitching change

pitching change

The manager signals for a pitching change in the seventh inning.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thay đổi người ném bóng (trong bóng chày)

"Pitching change" một thuật ngữ trong môn bóng chày, chỉ hành động thay thế một người ném bóng (pitcher) bằng một người ném bóng khác trong cùng một trận đấu. Đây một chiến thuật phổ biến để thay đổi động lực của trận đấu, đặc biệt khi người ném bóng hiện tại không còn hiệu quả hoặc đối mặt với một tay đập (batter) khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã yêu cầu một sự thay đổi người ném bóng sau khi người ném bóng để thua ba điểm liên tiếp.)
  • (Một sự thay đổi người ném bóng có thể làm chậm trận đấu cho hàng phòng ngự thời gian để tập hợp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitching change" thường được sử dụng trong bối cảnh chiến thuật, khi đội bóng muốn tận dụng lợi thế của một người ném bóng chuyên biệt ( dụ: người ném bóng thuận tay trái để đối phó với tay đập thuận tay trái).
    • The team executed a strategic pitching change to face the opposing team's best hitter. (Đội bóng đã thực hiện một sự thay đổi người ném bóng chiến lược để đối mặt với tay đập xuất sắc nhất của đội đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher (danh từ): người ném bóng.
    • The pitcher warmed up before the game. (Người ném bóng đã khởi động trước trận đấu.)
  • Pitching (danh từ/động từ): hành động ném bóng.
    • His pitching was outstanding in the last inning. (Khả năng ném bóng của anh ấy rất xuất sắc trong hiệp cuối.)
  • Change (danh từ): sự thay đổi.
    • The change in strategy helped the team win. (Sự thay đổi chiến thuật đã giúp đội bóng chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitution of pitcher (cụm từ): sự thay thế người ném bóng.
  • Pitcher swap (cụm từ không chính thức): sự đổi người ném bóng.
    • The pitcher swap was controversial among fans. (Sự đổi người ném bóng đã gây tranh cãi giữa người hâm mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring in a pitcher: đưa một người ném bóng vào sân.
    • The coach decided to bring in a new pitcher for the final inning. (Huấn luyện viên quyết định đưa một người ném bóng mới vào sân cho hiệp cuối.)
  • Send someone to the mound: cử ai đó lên ném bóng.
    • The manager sent the reliever to the mound for a pitching change. (Người quản lý đã cử người ném bóng dự bị lên ném bóng cho một sự thay đổi người ném bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Change the pitcher, change the game: Thay đổi người ném bóng, thay đổi cục diện trận đấu (ám chỉ tác động lớn của một sự thay đổi người ném bóng đến kết quả trận đấu).
    • After the pitching change, the opposing team's scoring stopped completely. (Sau sự thay đổi người ném bóng, việc ghi điểm của đội đối phương đã dừng lại hoàn toàn.)