pitching wedge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy golf pitching wedge: Một loại gậy golf có mặt đánh dốc (góc loft cao), được thiết kế đặc biệt để đánh bóng golf bay cao và rơi xuống mục tiêu một cách chính xác, thường dùng để vượt qua các chướng ngại vật như bẫy cát, gò đất hoặc cỏ cao trên sân golf.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a pitching wedge to clear the bunker and land the ball softly on the green. (Anh ấy đã dùng gậy pitching wedge để vượt qua bẫy cát và đưa bóng rơi nhẹ nhàng lên green.)
- The pitching wedge is essential for approach shots from about 100 to 140 yards. (Gậy pitching wedge rất cần thiết cho các cú đánh tiếp cận từ khoảng 100 đến 140 yard.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hit a pitching wedge": Thực hiện một cú đánh bằng gậy pitching wedge.
- She hit a perfect pitching wedge that stopped inches from the hole. (Cô ấy đã thực hiện một cú đánh pitching wedge hoàn hảo, bóng dừng lại cách lỗ chỉ vài inch.)
"Pitching wedge distance": Khoảng cách đánh chuẩn của gậy pitching wedge.
- Know your pitching wedge distance to choose the right club for each shot. (Hãy biết khoảng cách đánh của gậy pitching wedge để chọn đúng gậy cho mỗi cú đánh.)
Biến thể và từ gần giống
Wedge (n): Gậy golf có góc loft cao (bao gồm pitching wedge, sand wedge, gap wedge, lob wedge).
- A wedge is used for short, high shots around the green. (Gậy wedge được dùng cho các cú đánh ngắn, cao quanh green.)
Pitch shot (n): Cú đánh golf bay cao và rơi xuống mềm mại, thường dùng pitching wedge.
- He played a pitch shot to avoid the water hazard. (Anh ấy thực hiện cú pitch shot để tránh chướng ngại nước.)
Từ đồng nghĩa
- Lofted wedge: Gậy wedge có độ dốc cao (một cách gọi khác của pitching wedge trong bối cảnh chuyên môn).
- A lofted wedge helps get the ball airborne quickly. (Gậy wedge có độ dốc cao giúp bóng bay lên nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chip with a pitching wedge: Đánh chip bằng gậy pitching wedge (cú đánh ngắn, lăn bóng trên mặt cỏ).
- You can chip with a pitching wedge for better control on tight lies. (Bạn có thể đánh chip bằng gậy pitching wedge để kiểm soát tốt hơn trên bóng nằm sát mặt cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- To have a good pitching wedge game: Có kỹ năng sử dụng gậy pitching wedge tốt.
- A good pitching wedge game can lower your golf score significantly. (Kỹ năng dùng gậy pitching wedge tốt có thể giảm điểm số golf của bạn đáng kể.)