pitchstone

pitchstone

A geologist examines a piece of pitchstone in the field.

Định nghĩa

Danh từ: Pitchstone một loại đá thủy tinh (glass) tính axit, màu sẫm, thuộc nhóm đá granit. thường có vẻ ngoài bóng, giống như nhựa đường (pitch) hoặc hắc ín, được hình thành từ dung nham nguội nhanh.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã thu thập một mẫu pitchstone từ khu vực núi lửa.)
  • Pitchstone is often used in jewelry due to its glossy appearance. (Pitchstone thường được dùng trong đồ trang sức nhờ vẻ ngoài bóng bẩy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitchstone" một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất, dùng để mô tả đá thủy tinh thành phần hóa học giàu silic tạp chất, tạo nên màu sẫm.
  • (Kết cấu thủy tinh sẫm màu của pitchstone cho thấy magma nguội nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitchstone-like (adj): giống như pitchstone.
    • The rock had a pitchstone-like sheen. (Hòn đá ánh bóng giống như pitchstone.)
  • Pitchstone-bearing (adj): chứa pitchstone.
    • The area is known for pitchstone-bearing deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ chứa pitchstone.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsidian: một loại đá thủy tinh núi lửa khác, nhưng thường màu đen ít tạp chất hơn.
  • Volcanic glass: thủy tinh núi lửa (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pitchstone" đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pitchstone" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.