pithecanthropus erectus

pithecanthropus erectus

A museum display features a reconstructed skeleton of Pithecanthropus erectus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi người vượn nguyên thủy: "Pithecanthropus erectus" tên khoa học để chỉ một loài người vượn cổ đại, nay được xếp vào loài Homo erectus. Đây một dạng người nguyên thủy dáng đứng thẳng, sống cách đây khoảng 1,8 triệu đến 300.000 năm.
    • Hóa thạch điển hình: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ các hóa thạch cụ thể của loài này, đặc biệt mẫu vật được phát hiện tại đảo Java (Indonesia) vào cuối thế kỷ 19.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pithecanthropus erectus" trong phân loại học: Thuật ngữ này từng được dùng để chỉ một chi riêng biệt, nhưng ngày nay các nhà khoa học đã chuyển vào chi Homo.

    • Trong các tài liệu cổ, Pithecanthropus erectus thường được mô tả "người vượn đứng thẳng".
  • "Pithecanthropus erectus" trong bối cảnh lịch sử khảo cổ: Đây một trong những phát hiện đầu tiên chứng minh sự tiến hóa của loài người.

    • Việc tìm thấy Pithecanthropus erectus đã gây chấn động giới khoa học thế giới vào thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Homo erectus (danh từ): Tên gọi hiện đại, chính xác hơn cho loài này.

    • Homo erectus một loài người cổ khả năng sử dụng lửa công cụ đá.
  • Java Man (danh từ): Tên thông tục của hóa thạch Pithecanthropus erectus tại Java.

    • Java Man một trong những hóa thạch người cổ nổi tiếng nhất thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • Người vượn đứng thẳng: Cách dịch nghĩa đen của thuật ngữ này.
  • Người Java: Tên gọi phổ biến trong văn hóa đại chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Thuật ngữ này danh từ khoa học, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Đây thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.