pithécanthrope

Học thuật
Thân thiện
pithécanthrope

L'anthropologue présente un crâne de pithécanthrope dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pitecantrop: Một loài vượn người hóa thạch đã tuyệt chủng, được coi là một dạng trung gian trong quá trình tiến hóa của loài người. Tên khoa học thường được biết đếnPithecanthropus erectus (nay thường được xếp vào chi Homo, như Homo erectus).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les restes du pithécanthrope ont été découverts à Java. (Các hóa thạch của pitecantrop đã được phát hiệnJava.)
    • Le pithécanthrope est considéré comme un ancêtre préhistorique de l'homme. (Pitecantrop được coi là một tổ tiên thời tiền sử của loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le pithécanthrope de Java": Cụm từ dùng để chỉ cụ thể các mẫu hóa thạch được tìm thấyđảo Java, Indonesia.
    • L'étude du pithécanthrope de Java a révolutionné la paléoanthropologie. (Việc nghiên cứu pitecantrop Java đã cách mạng hóa ngành cổ nhân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pithécanthropien (adj): Thuộc về pitecantrop.
    • Des fossiles pithécanthropiens. (Các hóa thạch thuộc về pitecantrop.)
  • Pithécanthropus (n): Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Homme de Java: Người Java (tên gọi thông thường dựa trên địa điểm phát hiện).
  • Homo erectus: Tên gọi khoa học hiện đại được chấp nhận rộng rãi hơn cho nhóm này.
pithécanthrope

L'anthropologue présente un crâne de pithécanthrope dans un musée.

danh từ giống đực
  1. pitecantrop