pitot head
Định nghĩa
Danh từ:
Đầu pitot là một dụng cụ đo lường, bao gồm một ống pitot và một ống tĩnh kết hợp, có chức năng đo áp suất tổng và áp suất tĩnh. Thiết bị này được sử dụng trong máy bay để đo tốc độ không khí (airspeed).
Ví dụ sử dụng
- (Đầu pitot rất cần thiết để tính toán chính xác tốc độ không khí của máy bay.)
- (Sự tắc nghẽn trong đầu pitot có thể dẫn đến các chỉ số tốc độ sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pitot head failure": sự cố đầu pitot, thường xảy ra khi ống bị tắc do băng hoặc mảnh vụn.
- Pitot head failure is a common cause of airspeed indicator malfunction in icing conditions. (Sự cố đầu pitot là nguyên nhân phổ biến gây trục trặc chỉ báo tốc độ không khí trong điều kiện đóng băng.)
- "Pitot head calibration": hiệu chuẩn đầu pitot, quá trình điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác.
- Regular pitot head calibration is required to maintain flight safety. (Cần hiệu chuẩn đầu pitot thường xuyên để duy trì an toàn bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitot tube (danh từ): ống pitot, thành phần riêng lẻ của đầu pitot, chỉ đo áp suất động.
- The pitot tube is mounted on the aircraft's nose. (Ống pitot được gắn trên mũi máy bay.)
- Static port (danh từ): cổng tĩnh, bộ phận đo áp suất tĩnh, thường đi kèm với đầu pitot.
- The static port works together with the pitot head to provide speed data. (Cổng tĩnh hoạt động cùng với đầu pitot để cung cấp dữ liệu tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
- Airspeed indicator probe: đầu dò chỉ báo tốc độ không khí.
- Pitot-static probe: đầu dò pitot-tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plug up: làm tắc nghẽn (thường dùng cho đầu pitot).
- Debris can plug up the pitot head, causing errors. (Mảnh vụn có thể làm tắc đầu pitot, gây ra sai số.)
- Calibrate against: hiệu chuẩn dựa trên (một tiêu chuẩn).
- The pitot head is calibrated against a reference pressure. (Đầu pitot được hiệu chuẩn dựa trên một áp suất tham chiếu.)
Thành ngữ liên quan
- "As reliable as a pitot head": đáng tin cậy như đầu pitot (thành ngữ mô tả độ chính xác cao, thường dùng trong ngành hàng không).
- His calculations are as reliable as a pitot head. (Các tính toán của anh ấy đáng tin cậy như đầu pitot.)