pitprop

pitprop

A miner places a pitprop against the mine ceiling.

Định nghĩa

Danh từ: cột chống (một cột gỗ dùng để đỡ trần của hầm mỏ).

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã lắp một cây cột chống mới để ngăn đường hầm bị sập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "pitprop" thường được dùng trong ngành khai thác mỏ, đặc biệt mỏ than, để chỉ các cột gỗ tạm thời hoặc vĩnh viễn dùng để gia cố trần .
Biến thể từ gần giống
  • Pit prop (cụm danh từ): cách viết tách rời của "pitprop".
  • Mine prop (danh từ): cột chống mỏ (một thuật ngữ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Roof support (danh từ): hệ thống chống đỡ trần (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm các vật liệu khác ngoài gỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Timber prop: cột chống bằng gỗ (nhấn mạnh chất liệu).
  • Mine timber: gỗ dùng trong hầm mỏ (nói chung, không chỉ riêng cột chống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pitprop".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pitprop".