pitt the elder

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William Pitt (cha): "Pitt the Elder" tên gọi dùng để chỉ William Pitt, Bá tước thứ nhất của Chatham (1708-1778), một chính khách người Anh nổi tiếng. Ông giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh được ghi nhận vai trò quan trọng trong việc kết thúc Chiến tranh Bảy Năm (1756-1763), giúp Đế quốc Anh mở rộng ảnh hưởng toàn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Pitt the Elder is remembered as a great wartime leader. (Pitt the Elder được nhớ đến như một nhà lãnh đạo thời chiến vĩ đại.)
    • The policies of Pitt the Elder helped Britain win the Seven Years' War. (Các chính sách của Pitt the Elder đã giúp Anh chiến thắng trong Chiến tranh Bảy Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitt the Elder" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để phân biệt với con trai ông, William Pitt the Younger (Thủ tướng Anh thế kỷ 19).
    • Historians often compare Pitt the Elder with his son, Pitt the Younger. (Các nhà sử học thường so sánh Pitt the Elder với con trai ông, Pitt the Younger.)
Biến thể từ gần giống
  • William Pitt: tên đầy đủ của ông, thường được gọi là "Pitt the Elder" để tránh nhầm lẫn.
  • Chatham: tước hiệu của ông (Bá tước Chatham), cũng được dùng để chỉ ông.
    • Lord Chatham was a key figure in British politics. (Lãnh chúa Chatham một nhân vật quan trọng trong chính trị Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • William Pitt, 1st Earl of Chatham: tên chính thức tước hiệu của ông.
  • The Great Commoner: biệt danh của ông, ông được dân chúng yêu mến xuất thân từ tầng lớp quý tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Pitt the Elder", đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Pitt's policy": chính sách của Pitt, thường ám chỉ chiến lược quân sự ngoại giao hiệu quả trong thời chiến.
    • The government adopted Pitt's policy to expand the navy. (Chính phủ áp dụng chính sách của Pitt để mở rộng hải quân.)