pitted

Định nghĩa

Tính từ:
- nhiều lõm, rỗ, hoặc hố nhỏ: "pitted" mô tả bề mặt của một vật nhiều chỗ lõm nhỏ hoặc hốc giống như tổ ong, thường do tác động tự nhiên hoặc quá trình hóa học.

dụ sử dụng
  • (Bề mặt của mặt trăng nhiều hố lõm do các miệng núi lửa.)
  • (Ống kim loại bị rỗ gỉ sét.)
  • (Khuôn mặt anh ấy bị rỗ do sẹo mụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pitted against": không liên quan đến nghĩa chính; "pitted" ở đây quá khứ phân từ của động từ "pit" (đặt vào thế đối đầu).
    • The two teams were pitted against each other in the final. (Hai đội được đặt vào thế đối đầu với nhau trong trận chung kết.)
      Lưu ý: Nghĩa này khác với "pitted" (rỗ) không nên nhầm lẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Pit (danh từ): hố, lỗ, hốc.
    • The ground was full of pits. (Mặt đất đầy hố.)
  • Pitting (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra các lỗ rỗ.
    • The pitting on the metal was caused by acid. (Các vết rỗ trên kim loại do axit gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Rỗ: (Khuôn mặt anh ấy bị rỗ thủy đậu.)
  • Lõm: (Con đường bị lõm ổ gà.)
  • Hốc: (Bề mặt đá bị hốc sau nhiều năm xói mòn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pit out: (không phổ biến) tạo ra vết lõm hoặc rỗ.
    • The acid pitted out the surface of the metal. (Axit đã tạo ra các vết rỗ trên bề mặt kim loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Pitted against each other: đối đầu nhau (thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh).
    • The two rivals were pitted against each other in the election. (Hai đối thủ đối đầu nhau trong cuộc bầu cử.)
pitted
The surface of the moon is pitted with many craters.