pitter-patter
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh lộp bộp, lộp cộp: "pitter-patter" chỉ một chuỗi âm thanh nhẹ, nhanh và lặp đi lặp lại, thường là tiếng bước chân nhỏ, tiếng mưa rơi, hoặc tiếng tim đập.
- Hình ảnh ẩn dụ: Thường dùng để miêu tả sự hiện diện của trẻ nhỏ (qua tiếng bước chân chạy lộp cộp) hoặc cảm xúc hồi hộp (tim đập thình thịch).
Động từ:
- Phát ra âm thanh lộp bộp: "pitter-patter" mô tả hành động tạo ra một loạt âm thanh nhẹ, nhanh và lặp đi lặp lại, như mưa rơi hoặc tim đập.
Phó từ:
- Một cách lộp bộp: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động xảy ra với âm thanh lộp bộp hoặc nhịp nhàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She missed the pitter-patter of little feet around the house. (Cô ấy nhớ tiếng chân lộp cộp của những đứa trẻ trong nhà.)
- The pitter-patter of rain on the roof was soothing. (Tiếng mưa lộp bộp trên mái nhà thật êm dịu.)
Động từ:
- The rain pitter-pattered gently on the window. (Mưa lộp bộp nhẹ nhàng trên cửa sổ.)
- His heart pitter-pattered with excitement. (Tim anh ấy đập lộp bộp vì phấn khích.)
Phó từ:
- He went pitter-patter down the hall. (Anh ấy chạy lộp cộp xuống hành lang.)
- The children ran pitter-patter across the floor. (Lũ trẻ chạy lộp cộp trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pitter-patter of little feet": Cụm từ ẩn dụ phổ biến chỉ tiếng bước chân trẻ em, thường mang ý nghĩa dễ thương, đáng yêu hoặc nỗi nhớ nhà.
- The house felt empty without the pitter-patter of little feet. (Ngôi nhà trống trải khi thiếu tiếng chân lộp cộp của trẻ nhỏ.)
"Pitter-patter of rain": Miêu tả tiếng mưa rơi nhẹ, đều đặn, thường tạo cảm giác yên bình.
- We fell asleep to the pitter-patter of rain on the tent. (Chúng tôi ngủ thiếp đi trong tiếng mưa lộp bộp trên lều.)
Biến thể và từ gần giống
- Pit-a-pat (phó từ/danh từ): Biến thể chính tả, nghĩa tương tự "pitter-patter", thường dùng trong văn học.
- His heart went pit-a-pat when he saw her. (Tim anh đập thình thịch khi thấy cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tap: tiếng gõ nhẹ.
- Drum: tiếng trống lộp bộp (khi miêu tả mưa).
- Thump: tiếng đập mạnh hơn (dùng cho tim).
- Patter: tiếng lộp bộp (dạng rút gọn, ít nhấn mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pitter-patter away: Chạy hoặc di chuyển với tiếng lộp bộp rời xa.
- The mouse pitter-pattered away into the corner. (Con chuột chạy lộp cộp vào góc.)
Thành ngữ liên quan
- "Pitter-patter of little feet": Câu nói ẩn dụ chỉ sự có mặt của trẻ nhỏ trong gia đình, thường dùng với nghĩa tích cực.
- They are expecting the pitter-patter of little feet soon. (Họ sắp có thêm thành viên mới trong gia đình.)