pitter-patter

pitter-patter

The rain makes a gentle pitter-patter on the windowpane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh lộp bộp, lộp cộp: "pitter-patter" chỉ một chuỗi âm thanh nhẹ, nhanh lặp đi lặp lại, thường tiếng bước chân nhỏ, tiếng mưa rơi, hoặc tiếng tim đập.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Thường dùng để miêu tả sự hiện diện của trẻ nhỏ (qua tiếng bước chân chạy lộp cộp) hoặc cảm xúc hồi hộp (tim đập thình thịch).
  2. Động từ:

    • Phát ra âm thanh lộp bộp: "pitter-patter" mô tả hành động tạo ra một loạt âm thanh nhẹ, nhanh lặp đi lặp lại, như mưa rơi hoặc tim đập.
  3. Phó từ:

    • Một cách lộp bộp: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động xảy ra với âm thanh lộp bộp hoặc nhịp nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She missed the pitter-patter of little feet around the house. ( ấy nhớ tiếng chân lộp cộp của những đứa trẻ trong nhà.)
    • The pitter-patter of rain on the roof was soothing. (Tiếng mưa lộp bộp trên mái nhà thật êm dịu.)
  • Động từ:

    • The rain pitter-pattered gently on the window. (Mưa lộp bộp nhẹ nhàng trên cửa sổ.)
    • His heart pitter-pattered with excitement. (Tim anh ấy đập lộp bộp phấn khích.)
  • Phó từ:

    • He went pitter-patter down the hall. (Anh ấy chạy lộp cộp xuống hành lang.)
    • The children ran pitter-patter across the floor. ( trẻ chạy lộp cộp trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitter-patter of little feet": Cụm từ ẩn dụ phổ biến chỉ tiếng bước chân trẻ em, thường mang ý nghĩa dễ thương, đáng yêu hoặc nỗi nhớ nhà.

    • The house felt empty without the pitter-patter of little feet. (Ngôi nhà trống trải khi thiếu tiếng chân lộp cộp của trẻ nhỏ.)
  • "Pitter-patter of rain": Miêu tả tiếng mưa rơi nhẹ, đều đặn, thường tạo cảm giác yên bình.

    • We fell asleep to the pitter-patter of rain on the tent. (Chúng tôi ngủ thiếp đi trong tiếng mưa lộp bộp trên lều.)
Biến thể từ gần giống
  • Pit-a-pat (phó từ/danh từ): Biến thể chính tả, nghĩa tương tự "pitter-patter", thường dùng trong văn học.
    • His heart went pit-a-pat when he saw her. (Tim anh đập thình thịch khi thấy ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tap: tiếng nhẹ.
  • Drum: tiếng trống lộp bộp (khi miêu tả mưa).
  • Thump: tiếng đập mạnh hơn (dùng cho tim).
  • Patter: tiếng lộp bộp (dạng rút gọn, ít nhấn mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pitter-patter away: Chạy hoặc di chuyển với tiếng lộp bộp rời xa.
    • The mouse pitter-pattered away into the corner. (Con chuột chạy lộp cộp vào góc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pitter-patter of little feet": Câu nói ẩn dụ chỉ sự có mặt của trẻ nhỏ trong gia đình, thường dùng với nghĩa tích cực.
    • They are expecting the pitter-patter of little feet soon. (Họ sắp thêm thành viên mới trong gia đình.)