piémontais

Học thuật
Thân thiện
piémontais

Le piémontais est parlé dans le nord de l'Italie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Piémont: Dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng Piémont (Piedmont) của Ý.
    • (Thuộc) người Piémont: Dùng để mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến người dân sinh sống tại vùng Piémont.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Piémont: Chỉ ngôn ngữ Rôman được nói chủ yếu tại vùng Piémont, Ý. Đâymột ngôn ngữ địa phương riêng biệt.
    • Người đàn ông Piémont: (Ít dùng trong ngữ cảnh này) Có thể chỉ một người đàn ông đến từ vùng Piémont.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine piémontaise est réputée pour ses truffes. (Ẩm thực vùng Piémont nổi tiếng với nấm truffle.)
    • Un vin piémontais (Một loại rượu vang của vùng Piémont.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le piémontais est une langue gallo-italique. (Tiếng Piémontmột ngôn ngữ thuộc nhóm Gallo-Italic.)
    • Il parle couramment le piémontais. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Piémont.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ giống đực số nhiều ("Les Piémontais"): Dùng để chỉ toàn thể người dân hoặc cộng đồng người đến từ vùng Piémont.
    • Les Piémontais sont fiers de leur patrimoine. (Người dân vùng Piémont tự hào về di sản của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Piémontaise (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.

    • Une tradition piémontaise (Một truyền thống của vùng Piémont.)
  • Piémont (danh từ giống đực): Tên riêng của vùng Piedmont ở Ý.

  • Piedmont (danh từ): Cách viết tên vùng bằng tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Các cụm từ mô tả như "de la région du Piémont" (của vùng Piémont) hoặc "la langue du Piémont" (ngôn ngữ của vùng Piémont) có thể diễn đạt ý tương tự trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ chỉ xuất xứ ngôn ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "piémontais".

piémontais

Le piémontais est parlé dans le nord de l'Italie.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Pi-ê-mông (ý)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Pi-ê-mông

Từ gần giống