piézomètre

Học thuật
Thân thiện
piézomètre

Un piézomètre mesure la pression de l'eau dans un puits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nén kế: Một thiết bị dùng trong vậthọc để đo áp suất hoặc sự biến dạng của một vật thể dưới tác dụng của lực nén.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ingénieurs ont installé un piézomètre pour surveiller la pression dans la roche. (Các kỹ đã lắp đặt một nén kế để theo dõi áp suất trong đá.)
    • Ce piézomètre mesure avec précision les déformations du matériau. (Nén kế này đo lường chính xác sự biến dạng của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piézomètre à cristal": nén kế tinh thể, loại sử dụng hiệu ứng áp điện của tinh thể để đo lường.
    • Le laboratoire utilise un piézomètre à cristal pour ses expériences. (Phòng thí nghiệm sử dụng một nén kế tinh thể cho các thí nghiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Piézométrique (adj): thuộc về nén kế hoặc phép đo áp suất.
    • L'étude piézométrique a fourni des données importantes. (Nghiên cứu đo áp suất đã cung cấp những dữ liệu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jauge de contrainte: máy đo biến dạng (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Capteur de pression: cảm biến áp suất.
Các cụm từ liên quan
  • Lecture du piézomètre: chỉ số đọc từ nén kế.
    • La lecture du piézomètre indique une augmentation de pression. (Chỉ số đọc từ nén kế cho thấy sự gia tăng áp suất.)
piézomètre

Un piézomètre mesure la pression de l'eau dans un puits.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) nén kế