piézomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nén kế: Một thiết bị dùng trong vật lý học để đo áp suất hoặc sự biến dạng của một vật thể dưới tác dụng của lực nén.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ingénieurs ont installé un piézomètre pour surveiller la pression dans la roche. (Các kỹ sư đã lắp đặt một nén kế để theo dõi áp suất trong đá.)
- Ce piézomètre mesure avec précision les déformations du matériau. (Nén kế này đo lường chính xác sự biến dạng của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piézomètre à cristal": nén kế tinh thể, loại sử dụng hiệu ứng áp điện của tinh thể để đo lường.
- Le laboratoire utilise un piézomètre à cristal pour ses expériences. (Phòng thí nghiệm sử dụng một nén kế tinh thể cho các thí nghiệm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Piézométrique (adj): thuộc về nén kế hoặc phép đo áp suất.
- L'étude piézométrique a fourni des données importantes. (Nghiên cứu đo áp suất đã cung cấp những dữ liệu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Jauge de contrainte: máy đo biến dạng (thường dùng trong kỹ thuật).
- Capteur de pression: cảm biến áp suất.
Các cụm từ liên quan
- Lecture du piézomètre: chỉ số đọc từ nén kế.
- La lecture du piézomètre indique une augmentation de pression. (Chỉ số đọc từ nén kế cho thấy sự gia tăng áp suất.)
danh từ giống đực
- (vật lý học) nén kế