pku test

pku test

A nurse performs a PKU test on a newborn baby in the hospital.

Định nghĩa

Danh từ: Xét nghiệm PKU (còn gọi là xét nghiệm phenylketonuria) một xét nghiệm máu được thực hiện cho trẻ sơ sinh để phát hiện bệnh phenylketonuria, một rối loạn di truyền hiếm gặp có thể gây tổn thương não nếu không được điều trị kịp thời.

dụ sử dụng
  • (Mọi trẻ sơ sinh trong bệnh viện đều được thực hiện xét nghiệm PKU trước khi xuất viện.)
  • (Xét nghiệm PKU một xét nghiệm máu đơn giản có thể cứu sống một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to screen for PKU": sàng lọc bệnh phenylketonuria.
    • Newborn screening programs include a pku test to screen for phenylketonuria. (Các chương trình sàng lọc sơ sinh bao gồm xét nghiệm PKU để sàng lọc bệnh phenylketonuria.)
  • "positive pku test": kết quả xét nghiệm PKU dương tính (nghĩa trẻ nguy mắc bệnh).
    • A positive pku test requires immediate dietary intervention. (Kết quả xét nghiệm PKU dương tính yêu cầu can thiệp chế độ ăn uống ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • PKU (danh từ viết tắt): bệnh phenylketonuria.
    • PKU is a genetic disorder that affects the metabolism of phenylalanine. (PKU một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa phenylalanine.)
  • Phenylketonuria (danh từ): tên đầy đủ của bệnh.
    • Phenylketonuria can be managed with a special diet. (Bệnh phenylketonuria có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh: thuật ngữ chung cho các xét nghiệm như xét nghiệm PKU.
  • Xét nghiệm máu gót chân: cách gọi phổ biến máu thường được lấy từ gót chân trẻ sơ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pku test" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "pku test" đây thuật ngữ chuyên ngành y tế.