placating

placating

The manager made a placating gesture to calm the upset customer.

Định nghĩa

Tính từ: placating (hoặc placatory, placative) có nghĩa mang tính xoa dịu, làm nguôi ngoai, hoặc làm dịu đi sự tức giận, lo lắng, hay bất mãn của ai đó bằng cách đáp ứng yêu cầu hoặc nhượng bộ. Từ này thường được dùng để miêu tả hành động, lời nói, hoặc cử chỉ nhằm trấn an người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy nở một nụ cười mang tính xoa dịu để làm anh ta bớt giận.)
  • (Giọng nói mang tính xoa dịu của người quản lý đã giúp giải quyết mâu thuẫn với khách hàng.)
  • (Anh ta thực hiện một cử chỉ mang tính xoa dịu, giơ tay lên để cho thấy mình không ý gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Placating remarks: những lời nói mang tính xoa dịu, thường được dùng trong các cuộc đàm phán hoặc tranh luận để hạ nhiệt căng thẳng.
    • The diplomat's placating remarks prevented the situation from escalating. (Những lời nói mang tính xoa dịu của nhà ngoại giao đã ngăn tình hình leo thang.)
  • Placating concessions: sự nhượng bộ mang tính xoa dịu, thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị hoặc thương lượng.
    • The company offered placating concessions to the striking workers. (Công ty đã đưa ra những nhượng bộ mang tính xoa dịu cho công nhân đang đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Placate (động từ): xoa dịu, làm nguôi ngoai.
    • He tried to placate his boss with a sincere apology. (Anh ta cố gắng xoa dịu sếp bằng một lời xin lỗi chân thành.)
  • Placatory (tính từ): đồng nghĩa với .
    • Her placatory words had little effect on the angry crowd. (Những lời nói mang tính xoa dịu của ấy hầu như không tác dụng với đám đông giận dữ.)
  • Placative (tính từ): dạng hiếm hơn, cũng mang nghĩa xoa dịu.
Từ đồng nghĩa
  • Appeasing: làm dịu đi, xoa dịu (thường bằng cách nhượng bộ).
  • Conciliatory: tính hòa giải, muốn làm lành.
  • Mollifying: làm dịu bớt sự tức giận.
  • Soothing: làm dịu, trấn an (thường về mặt cảm xúc hoặc thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Calm down: làm ai đó bình tĩnh lại.
    • She tried to calm down her upset child. ( ấy cố gắng làm đứa con đang buồn bã của mình bình tĩnh lại.)
  • Smooth over: làm dịu đi, giải quyết mâu thuẫn.
    • He attempted to smooth over the argument with a joke. (Anh ta cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi bằng một câu chuyện cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Pour oil on troubled waters: làm dịu bớt căng thẳng, xoa dịu tình hình.
    • His calm voice poured oil on troubled waters during the heated meeting. (Giọng nói bình tĩnh của anh ấy đã làm dịu bớt căng thẳng trong cuộc họp nảy lửa.)
  • Bury the hatchet: làm hòa, chấm dứt xung đột.
    • After months of fighting, they finally decided to bury the hatchet. (Sau nhiều tháng cãi vã, cuối cùng họ quyết định làm hòa.)