place bet

place bet

A gambler places a place bet on the second-place horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cược về vị trí (trong đua ngựa): "place bet" một loại cược trong đó người chơi đặt cược rằng một con ngựa sẽ kết thúc cuộc đuavị trí không thấp hơn thứ hai (tức là về nhất hoặc nhì). Đây thuật ngữ chuyên ngành trong cược thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He placed a place bet on the horse named Lightning. (Anh ấy đã đặt một cược về vị trí cho con ngựa tên Lightning.)
    • A place bet pays out if the horse finishes first or second. (Một cược về vị trí sẽ trả tiền nếu con ngựa về nhất hoặc nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a place bet": thực hiện một cược về vị trí.

    • She decided to make a place bet instead of a win bet. ( ấy quyết định thực hiện một cược về vị trí thay vì cược thắng.)
  • "place bet vs. win bet": so sánh giữa cược về vị trí cược thắng (chỉ thắng nếu con ngựa về nhất).

    • A place bet has lower odds but higher chances of winning than a win bet. (Một cược về vị trí tỷ lệ cược thấp hơn nhưng cơ hội thắng cao hơn cược thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Place (n): vị trí (trong cuộc đua).

    • The horse finished in second place. (Con ngựa kết thúcvị trí thứ hai.)
  • Bet (n): cược, tiền cược.

    • He lost his bet on the race. (Anh ấy đã mất tiền cược vào cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Each-way bet: cược hai chiều (một phần cược thắng, một phần cược về vị trí), gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống.
  • Show bet (trong một số ngữ cảnh): cược về vị trí thứ ba (khác với place bet chỉ tính nhất hoặc nhì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Place a bet: đặt cược (nói chung).
    • He placed a bet on the favorite horse. (Anh ấy đã đặt cược vào con ngựa được yêu thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Bet on a sure thing: đặt cược vào điều chắc chắn (không liên quan trực tiếp đến place bet, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh cược).
    • She thought the race was a sure thing, but she didn't use a place bet. ( ấy nghĩ cuộc đua chắc thắng, nhưng ấy không dùng cược về vị trí.)