place down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "place down" có nghĩa đặt hoặc để một vật đó xuống một bề mặt, thường một cách cẩn thận hoặc chủ đích, nhằm làm cho vị trí ổn định.

dụ sử dụng
  • ( ấy yêu cầu anh ta đặt chiếc hộp nặng xuống bàn.)
  • (Làm ơn đặt túi của bạn xuống đây trước khi vào phòng.)
  • (Người công nhân cẩn thận đặt chiếc bình thủy tinh xuống để tránh làm vỡ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "place down" + địa điểm cụ thể: nhấn mạnh vị trí chính xác nơi vật được đặt.
    • He placed down the book right in the middle of the desk. (Anh ấy đặt cuốn sách xuống ngay giữa bàn làm việc.)
  • "place down" với đồ vật dễ vỡ: thường dùng để chỉ hành động cẩn thận, tránh gây hư hỏng.
    • The nurse placed down the newborn baby gently onto the bed. (Y tá nhẹ nhàng đặt em bé sơ sinh xuống giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Place (động từ): đặt, để (nói chung, không hướng "xuống").
    • Place the cup on the saucer. (Đặt cốc lên đĩa lót.)
  • Set down (cụm động từ): đặt xuống, hạ xuống (tương tự "place down").
    • He set down his suitcase at the door. (Anh ấy đặt vali xuốngcửa.)
  • Lay down (cụm động từ): đặt nằm xuống, thường dùng cho vật dài hoặc người.
    • Lay down the blanket on the grass. (Trải chăn xuống cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Put down: đặt xuống (thông dụng hơn, ít trang trọng).
    • Put down your phone and listen to me. (Bỏ điện thoại xuống nghe tôi nói.)
  • Set down: hạ xuống, đặt xuống (có thể dùng thay thế).
    • She set down the tray on the counter. ( ấy đặt khay xuống quầy.)
  • Deposit (trang trọng): đặt, để (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • Please deposit your luggage at the counter. (Vui lòng để hành lý của bạn tại quầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Place down không nhiều biến thể phrasal verb khác, nhưng có thể kết hợp với giới từ để chỉ hướng:
    • Place down onto: đặt xuống trên (bề mặt).
      • He placed the vase down onto the shelf. (Anh ấy đặt bình hoa xuống kệ.)
    • Place down in: đặt xuống trong (không gian).
      • She placed the documents down in the drawer. ( ấy đặt tài liệu xuống trong ngăn kéo.)
Thành ngữ liên quan
  • Place down roots: định cư, ổn định cuộc sống (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến hành động vật ).
    • After years of traveling, they finally decided to place down roots in a small town. (Sau nhiều năm du lịch, họ cuối cùng quyết định định cưmột thị trấn nhỏ.)
  • Place down a marker: đặt dấu hiệu, tạo tiền lệ (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
    • The company placed down a marker by launching the first eco-friendly product. (Công ty đã đặt dấu hiệu bằng cách ra mắt sản phẩm thân thiện với môi trường đầu tiên.)