place setting
Định nghĩa
Danh từ: place setting là một bộ đồ ăn được bày sẵn trên bàn dành cho một người, bao gồm các vật dụng như đĩa, dao, nĩa, thìa, ly, cốc, khăn ăn, v.v., được sắp xếp theo một thứ tự nhất định trước bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Bà chủ đã chuẩn bị một bộ đồ ăn đẹp mắt cho mỗi vị khách.)
- (Một bữa tối trang trọng yêu cầu một bộ đồ ăn đầy đủ với nhiều nĩa và dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set a place setting": bày biện bộ đồ ăn cho một người.
- She carefully set a place setting with a charger plate and crystal glassware. (Cô ấy cẩn thận bày một bộ đồ ăn với đĩa lót và ly pha lê.)
"place setting of sterling flatware": một bộ đồ ăn bằng bạc sterling (bao gồm dao, nĩa, thìa).
- The wedding gift was a place setting of sterling flatware. (Món quà cưới là một bộ đồ ăn bằng bạc sterling.)
Biến thể và từ gần giống
Placemat (danh từ): tấm lót bàn ăn.
- Use a placemat to protect the table. (Dùng tấm lót bàn để bảo vệ mặt bàn.)
Setting (danh từ): cách bày biện, khung cảnh.
- The table setting was elegant. (Cách bày biện bàn ăn rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
Cover (danh từ): bộ đồ ăn cho một người (thường dùng trong nhà hàng).
- The restaurant charges $50 per cover. (Nhà hàng tính phí 50 đô la cho mỗi bộ đồ ăn.)
Table service (danh từ): bộ đồ ăn dành cho một người.
- Each table service includes a napkin and a water glass. (Mỗi bộ đồ ăn bao gồm một khăn ăn và một ly nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up: bày biện, sắp xếp.
- I need to set up the place settings before dinner. (Tôi cần bày biện các bộ đồ ăn trước bữa tối.)
Lay out: trải ra, sắp xếp.
- She laid out the place settings on the dining table. (Cô ấy sắp xếp các bộ đồ ăn trên bàn ăn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a place at the table: có chỗ ngồi và được tham gia đầy đủ (nghĩa bóng, thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị).
- Everyone in the team has a place at the table. (Mọi người trong nhóm đều có tiếng nói và quyền tham gia.)