place upright
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Đặt thẳng đứng, dựng đứng: "place upright" có nghĩa là đặt một vật vào vị trí thẳng đứng, sao cho nó đứng vững trên đế hoặc chân của nó, thay vì nằm nghiêng hoặc nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể dựng thẳng kệ sách lên không?)
- (Làm ơn đặt chiếc bình thẳng đứng trên bàn.)
- (Người công nhân dựng thẳng cái thang dựa vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to place something upright": dùng để chỉ hành động sắp xếp đồ vật ở tư thế đứng.
- After cleaning, he placed the mirror upright again. (Sau khi lau chùi, anh ấy lại dựng thẳng chiếc gương lên.)
- "to be placed upright": ở trạng thái đã được dựng đứng.
- The boxes must be placed upright to avoid damage. (Các hộp phải được đặt thẳng đứng để tránh hư hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Upright (adj, adv): thẳng đứng, ngay thẳng.
- The pillar is upright. (Cây cột thẳng đứng.)
- He stood upright. (Anh ấy đứng thẳng.)
- Place (v): đặt, để.
- Place the book on the shelf. (Đặt quyển sách lên kệ.)
Từ đồng nghĩa
- Stand up: dựng lên, đứng lên.
- Can you stand the chair up? (Bạn có thể dựng cái ghế lên không?)
- Set upright: đặt thẳng đứng.
- Set the lamp upright on the desk. (Đặt cái đèn thẳng đứng trên bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand up: dựng đứng, đứng lên.
- He stood the painting up against the wall. (Anh ấy dựng bức tranh thẳng đứng dựa vào tường.)
- Set up: dựng lên, thiết lập.
- They set up the tent upright. (Họ dựng cái lều thẳng đứng lên.)
Thành ngữ liên quan
- To stand something on its end: dựng vật gì đó thẳng đứng.
- He stood the broom on its end. (Anh ấy dựng cái chổi thẳng đứng lên.)
- To keep something upright: giữ vật gì đó ở tư thế thẳng đứng.
- Keep the glass upright so it doesn't spill. (Giữ cái ly thẳng đứng để nó không bị đổ.)