place-card

/'pleiskɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
place-card

A small, elegant place-card sits beside each dinner plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếp ghi chỗ ngồi: Một tấm thẻ nhỏ, thường được đặt trên bàn ăn tại các bữa tiệc trang trọng, ghi tên của một vị khách để chỉ định chỗ ngồi cụ thể cho người đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hostess carefully wrote each guest's name on the place-cards. (Bà chủ nhà cẩn thận viết tên từng vị khách lên các thiếp ghi chỗ ngồi.)
    • Please find your seat by looking for your name on the place-card. (Xin hãy tìm chỗ ngồi của mình bằng cách tìm tên của bạn trên thiếp ghi chỗ ngồi.)
    • The elegant place-cards were arranged next to the fine china. (Những tấm thiếp ghi chỗ ngồi trang nhã được xếp cạnh bộ sứ cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set/arrange the place-cards": bày biện/sắp xếp các thiếp ghi chỗ ngồi.
    • She spent an hour arranging the place-cards to ensure a good mix of conversation. ( ấy dành một giờ để sắp xếp các thiếp ghi chỗ ngồi nhằm đảm bảo sự pha trộn hội thoại tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Place setting (n): Bộ đồ ăn được sắp sẵn cho một người tại bàn tiệc, bao gồm đĩa, dao, nĩa, ly thường cả place-card.
    • Each place setting included a silver napkin ring and a handwritten place-card. (Mỗi bộ đồ ăn đều một chiếc khăn ăn bạc một thiếp ghi chỗ ngồi viết tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Seating card (n): Thẻ xếp chỗ ngồi (nghĩa tương tự).
    • The seating cards helped guests find their tables quickly. (Những thẻ xếp chỗ ngồi giúp khách tìm bàn của mình nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "place-card")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "place-card")

place-card

A small, elegant place-card sits beside each dinner plate.

danh từ
  1. thiếp ghi chỗ ngồi (trong những buổi chiêu đãi long trọng...)