place-kicker

place-kicker

The place-kicker prepares to kick the football for a field goal.

Định nghĩa

Danh từ: (bóng đá Mỹ) cầu thủ thực hiện đá phạt tại chỗ để ghi bàn, tức là người thực hiện đá bóng từ một vị trí cố định (thường trên giá đỡ).

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ đá phạt tại chỗ đã ghi ba bàn thắng từ đá phạt trong trận đấu.)
  • (Đội bóng đã hợp đồng với một cầu thủ đá phạt tại chỗ mới cho mùa giải sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a reliable place-kicker": một cầu thủ đá phạt tại chỗ đáng tin cậy.
    • He has been a reliable place-kicker for the team for many years. (Anh ấy đã là một cầu thủ đá phạt tại chỗ đáng tin cậy cho đội bóng trong nhiều năm.)
  • "place-kicker's accuracy": độ chính xác của cầu thủ đá phạt tại chỗ.
    • The place-kicker's accuracy improved after weeks of practice. (Độ chính xác của cầu thủ đá phạt tại chỗ đã được cải thiện sau nhiều tuần tập luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Place-kicking (danh từ): hành động đá phạt tại chỗ.
    • Place-kicking requires precision and strength. (Đá phạt tại chỗ đòi hỏi sự chính xác sức mạnh.)
  • Kicker (danh từ): cầu thủ đá bóng nói chung (có thể bao gồm cả place-kicker các loại đá khác).
  • Field goal kicker (danh từ): cầu thủ đá phạt ghi bàn (thường đồng nghĩa với place-kicker).
Từ đồng nghĩa
  • Kicker: cầu thủ đá bóng.
  • Field goal kicker: cầu thủ đá phạt ghi bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "place-kicker" đây danh từ chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "to be the place-kicker of the team": người chịu trách nhiệm chính trong các tình huống đá phạt.
    • He is the place-kicker of the team, so all eyes are on him during critical moments. (Anh ấy cầu thủ đá phạt tại chỗ của đội, vậy mọi ánh mắt đều đổ dồn vào anh ấy trong những thời điểm quan trọng.)

Từ gần giống

Từ chứa "place-kicker"