place-worship
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thờ phụng địa điểm: "place-worship" chỉ hành động tôn thờ hoặc sùng bái một địa điểm, nơi chốn cụ thể, thường mang tính tâm linh hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ lạc cổ đại thực hành sự thờ phụng địa điểm, tin rằng một số ngọn núi là linh thiêng.)
- (Sự thờ phụng địa điểm phổ biến trong nhiều nền văn hóa bản địa, nơi các cảnh quan thiên nhiên được tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in place-worship": tham gia vào sự thờ phụng địa điểm.
- Pilgrims often engage in place-worship when visiting holy sites. (Những người hành hương thường tham gia vào sự thờ phụng địa điểm khi viếng thăm các thánh địa.)
"place-worship as a cultural practice": sự thờ phụng địa điểm như một tập tục văn hóa.
- Place-worship as a cultural practice reflects the deep connection between people and their land. (Sự thờ phụng địa điểm như một tập tục văn hóa phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa con người và vùng đất của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Place-worshipper (danh từ): người thờ phụng địa điểm.
- A place-worshipper might travel far to pay homage to a sacred grove. (Một người thờ phụng địa điểm có thể đi xa để bày tỏ lòng tôn kính với một khu rừng linh thiêng.)
Place-worshipping (tính từ): có tính chất thờ phụng địa điểm.
- The place-worshipping rituals were performed annually at the solstice. (Các nghi lễ thờ phụng địa điểm được thực hiện hàng năm vào ngày hạ chí.)
Từ đồng nghĩa
- Topolatry: sự tôn thờ địa điểm (từ hiếm, gốc Hy Lạp).
- Geolatry: sự tôn thờ trái đất hoặc các địa điểm tự nhiên.
- Lococentrism: chủ nghĩa lấy địa điểm làm trung tâm (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Worship at: thờ phụng tại (một địa điểm).
- They worship at the ancient temple, showing place-worship. (Họ thờ phụng tại ngôi đền cổ, thể hiện sự thờ phụng địa điểm.)
Revere as: tôn kính như (một địa điểm).
- The community reveres the waterfall as a sacred place, a form of place-worship. (Cộng đồng tôn kính thác nước như một địa điểm linh thiêng, một hình thức thờ phụng địa điểm.)
Thành ngữ liên quan
Sacred ground: vùng đất linh thiêng (thường liên quan đến place-worship).
- To them, the battlefield is sacred ground, a place-worship site. (Đối với họ, chiến trường là vùng đất linh thiêng, một địa điểm thờ phụng.)
Pilgrimage to: hành hương đến (một địa điểm được thờ phụng).
- The pilgrimage to Mecca is a form of place-worship in Islam. (Hành hương đến Mecca là một hình thức thờ phụng địa điểm trong Hồi giáo.)