placed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đặt, được để: "placed" mô tả trạng thái một vật đã được đặt vào một vị trí cụ thể, thường là có chủ đích.
- Được bố trí, được sắp xếp: "placed" cũng chỉ sự sắp đặt có liên quan đến các vật khác xung quanh.
- Ở vị trí, tọa lạc: "placed" dùng để chỉ một địa điểm hoặc vật thể nằm ở một vị trí nhất định, thường mang tính chiến lược hoặc thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- End tables placed conveniently. (Những chiếc bàn phụ được đặt một cách thuận tiện.)
- Strategically placed artillery. (Pháo binh được bố trí một cách chiến lược.)
- A house set on a hilltop, nicely situated on a quiet riverbank. (Một ngôi nhà nằm trên đỉnh đồi, tọa lạc đẹp trên bờ sông yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-placed": được đặt ở vị trí tốt, có lợi thế.
- The hotel is well-placed for exploring the city. (Khách sạn nằm ở vị trí thuận lợi để khám phá thành phố.)
"placed under": được đặt dưới sự kiểm soát hoặc quyền hạn.
- The project was placed under new management. (Dự án được đặt dưới sự quản lý mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Place (động từ): đặt, để.
- She placed the book on the table. (Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn.)
- Placement (danh từ): sự sắp xếp, vị trí.
- The placement of furniture in the room is excellent. (Sự sắp xếp đồ đạc trong phòng rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Situated: tọa lạc, nằm ở vị trí.
- The museum is situated in the city center. (Bảo tàng tọa lạc ở trung tâm thành phố.)
- Positioned: được đặt ở vị trí.
- The guards were positioned at the entrance. (Lính gác được đặt ở lối vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Place out: đặt ra ngoài, phân phối.
- The flyers were placed out on the counter. (Tờ rơi được đặt ra ngoài quầy.)
- Place in: đặt vào, giao phó.
- He placed his trust in her. (Anh ấy đặt niềm tin vào cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- In a placed position: ở một vị trí đã được xác định.
- Each item is in its placed position. (Mỗi món đồ đều ở vị trí đã được xác định của nó.)