placed

placed

The librarian placed the new books on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đặt, được để: "placed" mô tả trạng thái một vật đã được đặt vào một vị trí cụ thể, thường chủ đích.
    • Được bố trí, được sắp xếp: "placed" cũng chỉ sự sắp đặt liên quan đến các vật khác xung quanh.
    • vị trí, tọa lạc: "placed" dùng để chỉ một địa điểm hoặc vật thể nằmmột vị trí nhất định, thường mang tính chiến lược hoặc thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • End tables placed conveniently. (Những chiếc bàn phụ được đặt một cách thuận tiện.)
    • Strategically placed artillery. (Pháo binh được bố trí một cách chiến lược.)
    • A house set on a hilltop, nicely situated on a quiet riverbank. (Một ngôi nhà nằm trên đỉnh đồi, tọa lạc đẹp trên bờ sông yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-placed": được đặtvị trí tốt, lợi thế.

    • The hotel is well-placed for exploring the city. (Khách sạn nằmvị trí thuận lợi để khám phá thành phố.)
  • "placed under": được đặt dưới sự kiểm soát hoặc quyền hạn.

    • The project was placed under new management. (Dự án được đặt dưới sự quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Place (động từ): đặt, để.
    • She placed the book on the table. ( ấy đặt cuốn sách lên bàn.)
  • Placement (danh từ): sự sắp xếp, vị trí.
    • The placement of furniture in the room is excellent. (Sự sắp xếp đồ đạc trong phòng rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Situated: tọa lạc, nằmvị trí.
    • The museum is situated in the city center. (Bảo tàng tọa lạctrung tâm thành phố.)
  • Positioned: được đặtvị trí.
    • The guards were positioned at the entrance. (Lính gác được đặtlối vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Place out: đặt ra ngoài, phân phối.
    • The flyers were placed out on the counter. (Tờ rơi được đặt ra ngoài quầy.)
  • Place in: đặt vào, giao phó.
    • He placed his trust in her. (Anh ấy đặt niềm tin vào ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • In a placed position: ở một vị trí đã được xác định.
    • Each item is in its placed position. (Mỗi món đồ đềuvị trí đã được xác định của .)