placentation
Định nghĩa
Placentation (danh từ) là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ: 1. Sự sắp xếp của các noãn trong nhau thai và của các nhau thai trong bầu nhụy (thực vật học): Mô tả cách thức các noãn (tiền thân của hạt) được gắn kết bên trong bầu nhụy của hoa. 2. Sự hình thành nhau thai trong tử cung (động vật học): Quá trình hình thành và phát triển của nhau thai (cơ quan kết nối thai nhi với thành tử cung) trong quá trình mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Trong thực vật học:
- The placentation of this flower is axile, with ovules attached to the central column. (Sự sắp xếp noãn của loài hoa này là kiểu trụ trung tâm, với các noãn gắn vào cột trung tâm.)
- Trong động vật học:
- Proper placentation is crucial for the exchange of nutrients and waste between mother and fetus. (Sự hình thành nhau thai đúng cách là rất quan trọng cho việc trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải giữa mẹ và thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Placentation kiểu rìa (marginal): Noãn xếp dọc theo mép của lá noãn (thường gặp ở họ Đậu).
- The marginal placentation of beans is a key characteristic of their family. (Kiểu sắp xếp noãn rìa của đậu là một đặc điểm chính của họ chúng.)
- Placentation kiểu vách ngăn (parietal): Noãn gắn trên vách của bầu nhụy (thường gặp ở họ Bí).
- Parietal placentation allows for multiple chambers in the ovary. (Sự sắp xếp noãn kiểu vách ngăn cho phép tạo nhiều buồng trong bầu nhụy.)
Biến thể và từ gần giống
- Placental (tính từ): Thuộc về nhau thai.
- The placental structure is vital for fetal development. (Cấu trúc nhau thai rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.)
- Placenta (danh từ): Nhau thai (ở động vật) hoặc noãn sàn (ở thực vật).
Từ đồng nghĩa
- Sự sắp xếp noãn (trong thực vật học): ovule arrangement.
- Sự hình thành nhau thai (trong động vật học): placental formation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến do tính chất kỹ thuật của từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến do tính chất học thuật của từ.)